organelles

[Mỹ]/[ˈɔːɡənɪlz]/
[Anh]/[ˈɔːrɡənɪlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bất kỳ đơn vị chuyên biệt nào trong tế bào thực hiện một chức năng cụ thể; các cấu trúc trong tế bào thực hiện các chức năng cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

organelles function

chức năng của bào quan

studying organelles

việc nghiên cứu các bào quan

organelle structure

cấu trúc của bào quan

organelles present

các bào quan có mặt

damaged organelles

các bào quan bị tổn thương

organelle division

việc phân chia của bào quan

organelles move

các bào quan di chuyển

organelle transport

vận chuyển bào quan

organelles interact

các bào quan tương tác

organelle dynamics

động lực học của bào quan

Câu ví dụ

the cell contains various organelles, each with a specific function.

Chế tạo tế bào chứa nhiều loại bào quan khác nhau, mỗi loại đều có chức năng riêng.

mitochondria are organelles responsible for energy production in the cell.

Ti thể là các bào quan chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng trong tế bào.

ribosomes are essential organelles involved in protein synthesis.

Bào quan ribosome là các cấu trúc cần thiết tham gia vào quá trình tổng hợp protein.

the endoplasmic reticulum is a network of organelles involved in transport.

Bộ máy nội chất là một mạng lưới các bào quan tham gia vào quá trình vận chuyển.

golgi apparatus processes and packages proteins and lipids within organelles.

Bộ máy Golgi xử lý và đóng gói protein và chất béo bên trong các bào quan.

lysosomes are organelles that break down cellular waste products.

Lizôxôm là các bào quan phân hủy các sản phẩm thải của tế bào.

vacuoles are large organelles used for storage in plant cells.

Chất chứa là các bào quan lớn được sử dụng để lưu trữ trong tế bào thực vật.

chloroplasts, organelles found in plant cells, perform photosynthesis.

Lục lạp, các bào quan có trong tế bào thực vật, thực hiện quá trình quang hợp.

scientists study organelles to understand cell function better.

Các nhà khoa học nghiên cứu các bào quan để hiểu rõ hơn về chức năng của tế bào.

dysfunctional organelles can lead to various cellular diseases.

Các bào quan không hoạt động đúng chức năng có thể dẫn đến nhiều bệnh lý tế bào khác nhau.

the distribution of organelles within a cell is not random.

Sự phân bố của các bào quan bên trong một tế bào không phải là ngẫu nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay