organics

[Mỹ]/[ˈɔːɡənɪks]/
[Anh]/[ˈɔːrɡənɪks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nông sản hữu cơ (sản phẩm nông nghiệp được trồng mà không dùng thuốc trừ sâu hay phân bón tổng hợp); hợp chất hữu cơ (hợp chất hóa học chứa cacbon)
adj. liên quan đến hoặc được chiết xuất từ hợp chất hữu cơ; liên quan đến hoặc đặc trưng cho nông nghiệp hữu cơ

Cụm từ & Cách kết hợp

organics farming

Nông nghiệp hữu cơ

organics market

Thị trường hữu cơ

organics certification

Chứng nhận hữu cơ

buying organics

Mua sản phẩm hữu cơ

organics food

Thức ăn hữu cơ

organics produce

Sản phẩm hữu cơ

organics store

Cửa hàng hữu cơ

organically grown

Được trồng hữu cơ

organics movement

Phong trào hữu cơ

organics label

Chỉ dẫn hữu cơ

Câu ví dụ

we're switching to buying only organics at the farmer's market.

Chúng tôi đang chuyển sang chỉ mua các sản phẩm hữu cơ tại chợ nông dân.

the demand for organics has increased significantly in recent years.

Nhu cầu đối với các sản phẩm hữu cơ đã tăng đáng kể trong những năm gần đây.

she prefers to cook with fresh, local organics whenever possible.

Cô ấy ưa thích nấu ăn bằng các sản phẩm hữu cơ tươi ngon và địa phương khi có thể.

the store offers a wide range of certified organics.

Cửa hàng cung cấp một loạt các sản phẩm hữu cơ được chứng nhận rộng rãi.

he's researching the benefits of incorporating more organics into his diet.

Anh ấy đang nghiên cứu lợi ích của việc đưa thêm nhiều sản phẩm hữu cơ vào chế độ ăn uống của mình.

the garden is filled with healthy plants and rich organics.

Vườn đầy ắp các loại cây khỏe mạnh và các chất hữu cơ phong phú.

they are committed to sustainable farming practices and growing organics.

Họ cam kết thực hành canh tác bền vững và trồng các sản phẩm hữu cơ.

the label clearly states that the product is 100% certified organics.

Chữ nhãn rõ ràng cho thấy sản phẩm này là 100% hữu cơ được chứng nhận.

the company specializes in producing high-quality, premium organics.

Công ty chuyên sản xuất các sản phẩm hữu cơ cao cấp, chất lượng cao.

we're looking for affordable organics at the local grocery store.

Chúng tôi đang tìm kiếm các sản phẩm hữu cơ giá cả phải chăng tại siêu thị địa phương.

the soil is amended with compost and other natural organics.

Đất được cải tạo bằng phân compost và các chất hữu cơ tự nhiên khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay