| số nhiều | organss |
vital organs
thanh quan trọng
internal organs
các cơ quan nội tạng
damaged organs
các cơ quan bị tổn thương
transplant organs
các cơ quan cấy ghép
protecting organs
các cơ quan bảo vệ
organs function
chức năng của cơ quan
organs failure
suy cơ quan
organs donation
hiến tặng cơ quan
organs system
hệ cơ quan
examining organs
khám các cơ quan
vital organs
thanh quan trọng
internal organs
các cơ quan nội tạng
damaged organs
các cơ quan bị tổn thương
transplant organs
các cơ quan cấy ghép
protecting organs
các cơ quan bảo vệ
organs function
chức năng của cơ quan
organs failure
suy cơ quan
organs donation
hiến tặng cơ quan
organs system
hệ cơ quan
examining organs
khám các cơ quan
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay