body appendages
phụ thuộc của cơ thể
limbs and appendages
các chi và phụ thuộc
study of appendages
nghiên cứu về các phụ thuộc
modified appendages
các phụ thuộc đã được sửa đổi
appendages for locomotion
các phụ thuộc để di chuyển
loss of appendages
mất các phụ thuộc
diverse appendages
các phụ thuộc đa dạng
appendages in evolution
các phụ thuộc trong quá trình tiến hóa
some animals use their appendages for swimming.
Một số loài động vật sử dụng các chi của chúng để bơi.
human beings have unique appendages compared to other species.
Các loài người có các chi độc đáo so với các loài khác.
insects have multiple appendages that help them navigate their environment.
Côn trùng có nhiều chi giúp chúng điều hướng môi trường của mình.
some marine creatures have specialized appendages for capturing prey.
Một số sinh vật biển có các chi chuyên biệt để bắt mồi.
appendages can vary greatly among different species of animals.
Các chi có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài động vật khác nhau.
the octopus uses its appendages to manipulate objects.
Con bạch tuộc sử dụng các chi của nó để điều khiển các vật thể.
birds rely on their appendages for flight and balance.
Chim dựa vào các chi của chúng để bay và giữ thăng bằng.
some reptiles have lost their appendages through evolution.
Một số loài bò sát đã mất các chi của chúng thông qua quá trình tiến hóa.
scientists study the function of animal appendages in their habitats.
Các nhà khoa học nghiên cứu chức năng của các chi động vật trong môi trường sống của chúng.
appendages play a crucial role in the survival of many species.
Các chi đóng vai trò quan trọng trong sự sống còn của nhiều loài.
body appendages
phụ thuộc của cơ thể
limbs and appendages
các chi và phụ thuộc
study of appendages
nghiên cứu về các phụ thuộc
modified appendages
các phụ thuộc đã được sửa đổi
appendages for locomotion
các phụ thuộc để di chuyển
loss of appendages
mất các phụ thuộc
diverse appendages
các phụ thuộc đa dạng
appendages in evolution
các phụ thuộc trong quá trình tiến hóa
some animals use their appendages for swimming.
Một số loài động vật sử dụng các chi của chúng để bơi.
human beings have unique appendages compared to other species.
Các loài người có các chi độc đáo so với các loài khác.
insects have multiple appendages that help them navigate their environment.
Côn trùng có nhiều chi giúp chúng điều hướng môi trường của mình.
some marine creatures have specialized appendages for capturing prey.
Một số sinh vật biển có các chi chuyên biệt để bắt mồi.
appendages can vary greatly among different species of animals.
Các chi có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài động vật khác nhau.
the octopus uses its appendages to manipulate objects.
Con bạch tuộc sử dụng các chi của nó để điều khiển các vật thể.
birds rely on their appendages for flight and balance.
Chim dựa vào các chi của chúng để bay và giữ thăng bằng.
some reptiles have lost their appendages through evolution.
Một số loài bò sát đã mất các chi của chúng thông qua quá trình tiến hóa.
scientists study the function of animal appendages in their habitats.
Các nhà khoa học nghiên cứu chức năng của các chi động vật trong môi trường sống của chúng.
appendages play a crucial role in the survival of many species.
Các chi đóng vai trò quan trọng trong sự sống còn của nhiều loài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay