appendages

[Mỹ]/əˈpɛndɪdʒɪz/
[Anh]/əˈpendɪdʒiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bộ phận cơ thể gắn liền với cơ thể chính của một động vật hoặc thực vật, chẳng hạn như tay, chân, cánh và đuôi; những người phục tùng người khác; các cơ quan hoặc cấu trúc phụ trợ

Cụm từ & Cách kết hợp

body appendages

phụ thuộc của cơ thể

limbs and appendages

các chi và phụ thuộc

study of appendages

nghiên cứu về các phụ thuộc

modified appendages

các phụ thuộc đã được sửa đổi

appendages for locomotion

các phụ thuộc để di chuyển

loss of appendages

mất các phụ thuộc

diverse appendages

các phụ thuộc đa dạng

appendages in evolution

các phụ thuộc trong quá trình tiến hóa

Câu ví dụ

some animals use their appendages for swimming.

Một số loài động vật sử dụng các chi của chúng để bơi.

human beings have unique appendages compared to other species.

Các loài người có các chi độc đáo so với các loài khác.

insects have multiple appendages that help them navigate their environment.

Côn trùng có nhiều chi giúp chúng điều hướng môi trường của mình.

some marine creatures have specialized appendages for capturing prey.

Một số sinh vật biển có các chi chuyên biệt để bắt mồi.

appendages can vary greatly among different species of animals.

Các chi có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài động vật khác nhau.

the octopus uses its appendages to manipulate objects.

Con bạch tuộc sử dụng các chi của nó để điều khiển các vật thể.

birds rely on their appendages for flight and balance.

Chim dựa vào các chi của chúng để bay và giữ thăng bằng.

some reptiles have lost their appendages through evolution.

Một số loài bò sát đã mất các chi của chúng thông qua quá trình tiến hóa.

scientists study the function of animal appendages in their habitats.

Các nhà khoa học nghiên cứu chức năng của các chi động vật trong môi trường sống của chúng.

appendages play a crucial role in the survival of many species.

Các chi đóng vai trò quan trọng trong sự sống còn của nhiều loài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay