origami

[Mỹ]/ˌɒrɪ'gɑːmɪ/
[Anh]/ˌɔrɪ'ɡɑmi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghệ thuật gấp giấy;;tác phẩm origami.
Word Forms
số nhiềuorigami

Cụm từ & Cách kết hợp

origami crane

chim hạc giấy

origami instructions

hướng dẫn làm giấy origami

Câu ví dụ

She enjoys making origami animals.

Cô ấy thích làm đồ thủ công gấp giấy origami.

Origami requires patience and precision.

Origami đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.

He learned how to make a paper crane through origami.

Anh ấy đã học cách làm một con chim hạc giấy bằng cách gấp giấy origami.

Origami is a popular art form in Japan.

Origami là một loại hình nghệ thuật phổ biến ở Nhật Bản.

They sell origami paper at the craft store.

Họ bán giấy origami tại cửa hàng thủ công.

The origami butterfly looked so realistic.

Con bướm origami trông rất chân thực.

She folded the origami swan with delicate care.

Cô ấy gấp con thiên nga origami một cách cẩn thận.

Origami can be a therapeutic activity.

Origami có thể là một hoạt động trị liệu.

He gifted her an origami flower for her birthday.

Anh ấy tặng cô ấy một bông hoa origami nhân dịp sinh nhật của cô ấy.

Origami is a creative way to relax and unwind.

Origami là một cách sáng tạo để thư giãn và giải tỏa căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay