originalist

[Mỹ]/[ˈɒrɪdʒɪnɪst]/
[Anh]/[ˈɑːrɪdʒɪnɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người cho rằng Hiến pháp Hoa Kỳ nên được diễn giải theo cách hiểu ban đầu của các nhà soạn thảo; một người ủng hộ chủ nghĩa nguyên bản.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng cho chủ nghĩa nguyên bản.

Cụm từ & Cách kết hợp

originalist viewpoint

quan điểm nguyên bản

an originalist approach

một phương pháp nguyên bản

being an originalist

là một người theo chủ nghĩa nguyên bản

originalist interpretation

giải thích theo chủ nghĩa nguyên bản

originalist stance

điều kiện theo chủ nghĩa nguyên bản

the originalist's view

quan điểm của người theo chủ nghĩa nguyên bản

originalist principles

nguyên tắc nguyên bản

strictly originalist

nguyên bản một cách nghiêm ngặt

originalist philosophy

triết lý nguyên bản

an originalist reading

một cách hiểu theo chủ nghĩa nguyên bản

Câu ví dụ

the supreme court justice is known as an originalist.

Tòa án tối cao được biết đến là một người nguyên bản.

he is a strict originalist, adhering to the constitution's original meaning.

Ông là một người nguyên bản nghiêm ngặt, tuân thủ ý nghĩa ban đầu của Hiến pháp.

originalist interpretations of the second amendment are common.

Các giải thích nguyên bản về sửa đổi thứ hai là phổ biến.

the debate centers on whether to be an originalist or a living constitutionalist.

Tranh luận tập trung vào việc là một người nguyên bản hay một nhà hiến pháp sống.

an originalist approach to constitutional law is gaining traction.

Một cách tiếp cận nguyên bản đối với luật hiến pháp đang trở nên phổ biến.

she argued for an originalist reading of the statute.

Cô ấy lập luận cho việc hiểu theo cách nguyên bản của luật.

his judicial philosophy is firmly rooted in originalism.

Triết lý tư pháp của ông được củng cố vững chắc trong nguyên bản.

critics question the feasibility of an exclusively originalist approach.

Các nhà phê bình đặt câu hỏi về tính khả thi của một cách tiếp cận nguyên bản duy nhất.

the originalist perspective emphasizes historical context.

Quan điểm nguyên bản nhấn mạnh bối cảnh lịch sử.

they engaged in a heated discussion about originalist methodology.

Họ tham gia vào một cuộc tranh luận sôi nổi về phương pháp nguyên bản.

the candidate declared himself to be an originalist during the campaign.

Nghị sĩ tuyên bố mình là một người nguyên bản trong chiến dịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay