| số nhiều | revisionists |
revisionist ideology
ý thức hệ sửa đổi
revisionist theory
thuyết sửa đổi
Revisionist historians have questioned the accepted version of events.
Các nhà sử học sửa đổi đã đặt câu hỏi về phiên bản sự kiện được chấp nhận.
The historian was labeled a revisionist for challenging traditional accounts of the war.
Nhà sử học bị gắn mác là người sửa đổi vì đã thách thức các diễn giải truyền thống về cuộc chiến.
Some scholars argue that the new interpretation is revisionist in nature.
Một số học giả cho rằng cách giải thích mới mang tính sửa đổi.
The film presents a revisionist take on a well-known historical event.
Bộ phim trình bày một cách tiếp cận sửa đổi đối với một sự kiện lịch sử nổi tiếng.
She is known for her revisionist approach to literary criticism.
Cô ấy nổi tiếng với cách tiếp cận sửa đổi trong phê bình văn học.
The revisionist theory challenges the existing paradigm in the field of economics.
Thuyết sửa đổi thách thức mô hình hiện có trong lĩnh vực kinh tế.
The author's revisionist perspective sheds new light on the topic.
Quan điểm sửa đổi của tác giả làm sáng tỏ chủ đề.
The artist's work has been described as revisionist in its reinterpretation of classic themes.
Công việc của nghệ sĩ đã được mô tả là sửa đổi trong việc tái diễn giải các chủ đề cổ điển.
The revisionist historian argued that the traditional narrative was biased and incomplete.
Nhà sử học sửa đổi lập luận rằng tường thuật truyền thống bị thiên vị và không đầy đủ.
The play offers a revisionist take on a famous Shakespearean tragedy.
Vở kịch mang đến một cách tiếp cận sửa đổi đối với một bi kịch Shakespeare nổi tiếng.
Her revisionist analysis of the text challenges long-held beliefs about its meaning.
Phân tích sửa đổi của cô ấy về văn bản thách thức những niềm tin lâu đời về ý nghĩa của nó.
revisionist ideology
ý thức hệ sửa đổi
revisionist theory
thuyết sửa đổi
Revisionist historians have questioned the accepted version of events.
Các nhà sử học sửa đổi đã đặt câu hỏi về phiên bản sự kiện được chấp nhận.
The historian was labeled a revisionist for challenging traditional accounts of the war.
Nhà sử học bị gắn mác là người sửa đổi vì đã thách thức các diễn giải truyền thống về cuộc chiến.
Some scholars argue that the new interpretation is revisionist in nature.
Một số học giả cho rằng cách giải thích mới mang tính sửa đổi.
The film presents a revisionist take on a well-known historical event.
Bộ phim trình bày một cách tiếp cận sửa đổi đối với một sự kiện lịch sử nổi tiếng.
She is known for her revisionist approach to literary criticism.
Cô ấy nổi tiếng với cách tiếp cận sửa đổi trong phê bình văn học.
The revisionist theory challenges the existing paradigm in the field of economics.
Thuyết sửa đổi thách thức mô hình hiện có trong lĩnh vực kinh tế.
The author's revisionist perspective sheds new light on the topic.
Quan điểm sửa đổi của tác giả làm sáng tỏ chủ đề.
The artist's work has been described as revisionist in its reinterpretation of classic themes.
Công việc của nghệ sĩ đã được mô tả là sửa đổi trong việc tái diễn giải các chủ đề cổ điển.
The revisionist historian argued that the traditional narrative was biased and incomplete.
Nhà sử học sửa đổi lập luận rằng tường thuật truyền thống bị thiên vị và không đầy đủ.
The play offers a revisionist take on a famous Shakespearean tragedy.
Vở kịch mang đến một cách tiếp cận sửa đổi đối với một bi kịch Shakespeare nổi tiếng.
Her revisionist analysis of the text challenges long-held beliefs about its meaning.
Phân tích sửa đổi của cô ấy về văn bản thách thức những niềm tin lâu đời về ý nghĩa của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay