orthotropic

[Mỹ]/ˌɔːθrəˈtɒpɪk/
[Anh]/ˌɔrθrəˈtɑpɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có các thuộc tính khác nhau ở các hướng khác nhau; liên quan đến thiết kế cầu nơi cấu trúc hỗ trợ cũng là mặt cầu; liên quan đến sự phát triển thẳng trong sinh học

Cụm từ & Cách kết hợp

orthotropic material

vật liệu đẳng hướng

orthotropic behavior

hành vi đẳng hướng

orthotropic properties

tính chất đẳng hướng

orthotropic analysis

phân tích đẳng hướng

orthotropic design

thiết kế đẳng hướng

orthotropic model

mô hình đẳng hướng

orthotropic layer

lớp đẳng hướng

orthotropic response

phản ứng đẳng hướng

orthotropic stiffness

độ cứng đẳng hướng

orthotropic analysis method

phương pháp phân tích đẳng hướng

Câu ví dụ

orthotropic materials exhibit different properties in different directions.

Vật liệu trực hướng thể hiện các tính chất khác nhau theo các hướng khác nhau.

the design of orthotropic beams requires careful analysis.

Thiết kế các dầm trực hướng đòi hỏi phân tích cẩn thận.

in civil engineering, orthotropic plates are often used for bridges.

Trong kỹ thuật dân dụng, các tấm trực hướng thường được sử dụng cho cầu.

orthotropic behavior can enhance the performance of composite materials.

Hành vi trực hướng có thể nâng cao hiệu suất của vật liệu composite.

research on orthotropic materials is crucial for aerospace applications.

Nghiên cứu về vật liệu trực hướng rất quan trọng cho các ứng dụng trong ngành hàng không vũ trụ.

engineers must consider orthotropic properties when modeling structures.

Các kỹ sư phải xem xét các tính chất trực hướng khi mô hình hóa các cấu trúc.

orthotropic models are used to predict the behavior of wood.

Các mô hình trực hướng được sử dụng để dự đoán hành vi của gỗ.

the orthotropic nature of the material affects its stress distribution.

Bản chất trực hướng của vật liệu ảnh hưởng đến sự phân bố ứng suất của nó.

understanding orthotropic mechanics is essential for material scientists.

Hiểu cơ học trực hướng là điều cần thiết đối với các nhà khoa học vật liệu.

orthotropic elasticity can lead to more efficient design solutions.

Tính đàn hồi trực hướng có thể dẫn đến các giải pháp thiết kế hiệu quả hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay