osmoregulation

[Mỹ]/ˌɒzməʊrɛɡjʊˈleɪʃən/
[Anh]/ˌɑzməˌrɛɡjʊˈleɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình mà các sinh vật điều chỉnh sự cân bằng của nước và các chất hòa tan trong cơ thể của chúng

Cụm từ & Cách kết hợp

osmoregulation process

quá trình điều hòa áp suất thẩm thấu

osmoregulation mechanism

cơ chế điều hòa áp suất thẩm thấu

osmoregulation function

chức năng điều hòa áp suất thẩm thấu

osmoregulation response

phản ứng điều hòa áp suất thẩm thấu

osmoregulation strategies

chiến lược điều hòa áp suất thẩm thấu

osmoregulation control

điều khiển điều hòa áp suất thẩm thấu

osmoregulation balance

cân bằng điều hòa áp suất thẩm thấu

osmoregulation adaptation

thích ứng điều hòa áp suất thẩm thấu

osmoregulation in animals

điều hòa áp suất thẩm thấu ở động vật

osmoregulation in plants

điều hòa áp suất thẩm thấu ở thực vật

Câu ví dụ

osmoregulation is essential for maintaining homeostasis in aquatic animals.

quy trình điều hòa áp suất thẩm thấu rất quan trọng để duy trì cân bằng nội môi ở động vật thủy sinh.

many fish use osmoregulation to adapt to saltwater environments.

nhiều loài cá sử dụng điều hòa áp suất thẩm thấu để thích nghi với môi trường nước mặn.

osmoregulation helps organisms manage their internal fluid balance.

điều hòa áp suất thẩm thấu giúp các sinh vật quản lý sự cân bằng chất lỏng bên trong.

in humans, osmoregulation is primarily controlled by the kidneys.

ở người, điều hòa áp suất thẩm thấu chủ yếu được kiểm soát bởi thận.

plants also exhibit osmoregulation to cope with varying water availability.

thực vật cũng thể hiện điều hòa áp suất thẩm thấu để đối phó với sự thay đổi về khả năng cung cấp nước.

osmoregulation can be affected by environmental changes such as temperature.

điều hòa áp suất thẩm thấu có thể bị ảnh hưởng bởi những thay đổi về môi trường như nhiệt độ.

researchers study osmoregulation to understand how species survive in extreme conditions.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu điều hòa áp suất thẩm thấu để hiểu cách các loài sinh tồn trong điều kiện khắc nghiệt.

disruption of osmoregulation can lead to serious health issues.

sự gián đoạn điều hòa áp suất thẩm thấu có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

osmoregulation mechanisms vary significantly among different animal groups.

các cơ chế điều hòa áp suất thẩm thấu khác nhau đáng kể giữa các nhóm động vật khác nhau.

understanding osmoregulation is crucial for developing treatments for dehydration.

hiểu về điều hòa áp suất thẩm thấu rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị tình trạng mất nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay