| số nhiều | oustings |
ousting a leader
lật đổ một nhà lãnh đạo
ousting from power
loại bỏ khỏi quyền lực
ousting the regime
lật đổ chế độ
ousting the president
lật đổ tổng thống
ousting the board
loại bỏ hội đồng quản trị
ousting an opponent
loại bỏ đối thủ
ousting the chief
lật đổ người đứng đầu
ousting the enemy
lật đổ kẻ thù
ousting the king
lật đổ nhà vua
ousting a rival
loại bỏ đối thủ cạnh tranh
the political turmoil led to the ousting of the president.
Sự hỗn loạn chính trị đã dẫn đến việc phế truất tổng thống.
the board discussed the ousting of the ceo during the meeting.
Hội đồng đã thảo luận về việc phế truất giám đốc điều hành trong cuộc họp.
ousting the current leadership was a controversial decision.
Việc phế truất ban lãnh đạo hiện tại là một quyết định gây tranh cãi.
the ousting of the dictator was celebrated by the citizens.
Việc phế truất của nhà độc tài đã được người dân ăn mừng.
there were protests demanding the ousting of the corrupt officials.
Có những cuộc biểu tình đòi phế truất các quan chức tham nhũng.
the party's strategy focused on the ousting of rival factions.
Chiến lược của đảng tập trung vào việc phế truất các phe phái đối thủ.
ousting the incumbent may lead to significant changes.
Việc phế truất người đương nhiệm có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.
the military played a key role in the ousting of the government.
Quân đội đóng vai trò quan trọng trong việc phế truất chính phủ.
activists campaigned for the ousting of the mayor.
Các nhà hoạt động đã vận động cho việc phế truất thị trưởng.
ousting the leadership was seen as a necessary step for reform.
Việc phế truất ban lãnh đạo được coi là một bước cần thiết để cải cách.
ousting a leader
lật đổ một nhà lãnh đạo
ousting from power
loại bỏ khỏi quyền lực
ousting the regime
lật đổ chế độ
ousting the president
lật đổ tổng thống
ousting the board
loại bỏ hội đồng quản trị
ousting an opponent
loại bỏ đối thủ
ousting the chief
lật đổ người đứng đầu
ousting the enemy
lật đổ kẻ thù
ousting the king
lật đổ nhà vua
ousting a rival
loại bỏ đối thủ cạnh tranh
the political turmoil led to the ousting of the president.
Sự hỗn loạn chính trị đã dẫn đến việc phế truất tổng thống.
the board discussed the ousting of the ceo during the meeting.
Hội đồng đã thảo luận về việc phế truất giám đốc điều hành trong cuộc họp.
ousting the current leadership was a controversial decision.
Việc phế truất ban lãnh đạo hiện tại là một quyết định gây tranh cãi.
the ousting of the dictator was celebrated by the citizens.
Việc phế truất của nhà độc tài đã được người dân ăn mừng.
there were protests demanding the ousting of the corrupt officials.
Có những cuộc biểu tình đòi phế truất các quan chức tham nhũng.
the party's strategy focused on the ousting of rival factions.
Chiến lược của đảng tập trung vào việc phế truất các phe phái đối thủ.
ousting the incumbent may lead to significant changes.
Việc phế truất người đương nhiệm có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.
the military played a key role in the ousting of the government.
Quân đội đóng vai trò quan trọng trong việc phế truất chính phủ.
activists campaigned for the ousting of the mayor.
Các nhà hoạt động đã vận động cho việc phế truất thị trưởng.
ousting the leadership was seen as a necessary step for reform.
Việc phế truất ban lãnh đạo được coi là một bước cần thiết để cải cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay