outdates quickly
lỗi thời nhanh chóng
outdates information
làm lỗi thông tin
outdates systems
làm lỗi hệ thống
outdates practices
làm lỗi các phương pháp
outdates equipment
làm lỗi thiết bị
outdates methods
làm lỗi các phương pháp
the software quickly becomes outdated and needs regular updates.
Phần mềm nhanh chóng trở nên lỗi thời và cần được cập nhật thường xuyên.
many of his arguments feel outdated given recent developments.
Nhiều lập luận của anh ấy cảm giác đã lỗi thời do những phát triển gần đây.
the company's marketing strategies are seriously outdated.
Chiến lược marketing của công ty đã lỗi thời nghiêm trọng.
he realized his knowledge on the subject was outdated.
Anh ấy nhận ra kiến thức của mình về chủ đề này đã lỗi thời.
outdated technology can hinder business growth significantly.
Công nghệ lỗi thời có thể cản trở sự phát triển kinh doanh đáng kể.
the curriculum was updated to address outdated information.
Chương trình học đã được cập nhật để giải quyết thông tin lỗi thời.
we need to replace the outdated equipment with newer models.
Chúng ta cần thay thế thiết bị lỗi thời bằng các mô hình mới hơn.
the system is outdated and vulnerable to cyberattacks.
Hệ thống đã lỗi thời và dễ bị tấn công mạng.
outdated fashion trends are often revived with a modern twist.
Xu hướng thời trang lỗi thời thường được hồi sinh với phong cách hiện đại.
the outdated laws need to be revised and modernized.
Các luật lệ lỗi thời cần được sửa đổi và hiện đại hóa.
don't rely on outdated data for your analysis.
Đừng dựa vào dữ liệu lỗi thời cho phân tích của bạn.
outdates quickly
lỗi thời nhanh chóng
outdates information
làm lỗi thông tin
outdates systems
làm lỗi hệ thống
outdates practices
làm lỗi các phương pháp
outdates equipment
làm lỗi thiết bị
outdates methods
làm lỗi các phương pháp
the software quickly becomes outdated and needs regular updates.
Phần mềm nhanh chóng trở nên lỗi thời và cần được cập nhật thường xuyên.
many of his arguments feel outdated given recent developments.
Nhiều lập luận của anh ấy cảm giác đã lỗi thời do những phát triển gần đây.
the company's marketing strategies are seriously outdated.
Chiến lược marketing của công ty đã lỗi thời nghiêm trọng.
he realized his knowledge on the subject was outdated.
Anh ấy nhận ra kiến thức của mình về chủ đề này đã lỗi thời.
outdated technology can hinder business growth significantly.
Công nghệ lỗi thời có thể cản trở sự phát triển kinh doanh đáng kể.
the curriculum was updated to address outdated information.
Chương trình học đã được cập nhật để giải quyết thông tin lỗi thời.
we need to replace the outdated equipment with newer models.
Chúng ta cần thay thế thiết bị lỗi thời bằng các mô hình mới hơn.
the system is outdated and vulnerable to cyberattacks.
Hệ thống đã lỗi thời và dễ bị tấn công mạng.
outdated fashion trends are often revived with a modern twist.
Xu hướng thời trang lỗi thời thường được hồi sinh với phong cách hiện đại.
the outdated laws need to be revised and modernized.
Các luật lệ lỗi thời cần được sửa đổi và hiện đại hóa.
don't rely on outdated data for your analysis.
Đừng dựa vào dữ liệu lỗi thời cho phân tích của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay