outlandishly

[Mỹ]/aʊtˈlændɪʃli/
[Anh]/aʊtˈlændɪʃli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách kỳ quặc hoặc xa hoa

Cụm từ & Cách kết hợp

outlandishly expensive

đắt đỏ một cách thái quá

outlandishly funny

vui nhộn một cách thái quá

outlandishly dressed

ăn mặc lập dị

outlandishly large

lớn bất thường

outlandishly colorful

rực rỡ một cách thái quá

outlandishly bold

táo bạo một cách thái quá

outlandishly extravagant

lãng phí một cách thái quá

outlandishly unique

độc đáo một cách thái quá

outlandishly creative

sáng tạo một cách thái quá

outlandishly ambitious

tham vọng một cách thái quá

Câu ví dụ

she dressed outlandishly for the party.

Cô ấy đã ăn mặc quá lố lăng cho buổi tiệc.

his outlandishly high expectations surprised everyone.

Những kỳ vọng quá cao của anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ.

the outlandishly decorated room caught everyone's attention.

Căn phòng được trang trí quá lố lăng đã thu hút sự chú ý của mọi người.

they proposed an outlandishly expensive plan.

Họ đề xuất một kế hoạch quá đắt đỏ.

her outlandishly funny jokes made the audience laugh.

Những câu chuyện cười quá hài hước của cô ấy khiến khán giả bật cười.

he had an outlandishly bold idea for the project.

Anh ấy có một ý tưởng quá táo bạo cho dự án.

the fashion show featured outlandishly creative designs.

Buổi trình diễn thời trang giới thiệu những thiết kế quá sáng tạo.

her outlandishly colorful painting brightened the room.

Bức tranh quá sặc sỡ của cô ấy đã làm bừng sáng căn phòng.

they lived in an outlandishly large mansion.

Họ sống trong một biệt thự quá lớn.

his outlandishly confident attitude impressed the team.

Thái độ quá tự tin của anh ấy đã gây ấn tượng với đội ngũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay