outlawed

[Mỹ]/[ˈaʊtˌlɔːd]/
[Anh]/[ˈaʊtˌlɔːd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bị cấm bởi luật pháp; bất hợp pháp
v. ngăn cấm theo luật pháp; khiến bất hợp pháp; (lịch sử) trục xuất khỏi thành viên của một nhóm hoặc xã hội

Cụm từ & Cách kết hợp

outlawed activities

các hoạt động bị cấm

outlawed trade

thương mại bất hợp pháp

outlawed weapons

vũ khí bị cấm

outlawed practices

các hành vi bị cấm

outlawed zone

khu vực bị cấm

being outlawed

bị cấm

outlawed substances

các chất bị cấm

outlawed parking

đỗ xe trái phép

outlawed fishing

đánh bắt cá bất hợp pháp

outlawed gambling

cá cược bất hợp pháp

Câu ví dụ

the sale of fireworks was outlawed in several states due to safety concerns.

Việc bán pháo hoa bị cấm ở một số bang vì những lo ngại về an toàn.

certain weapons were outlawed after the tragic school shooting incident.

Một số loại vũ khí bị cấm sau sự cố bạo lực học đường bi thảm.

the practice of child labor was outlawed decades ago, but exploitation persists.

Việc sử dụng lao động trẻ em bị cấm cách đây nhiều thập kỷ, nhưng tình trạng bóc lột vẫn còn tồn tại.

the government outlawed the import of endangered animal products.

Chính phủ đã cấm nhập khẩu các sản phẩm động vật nguy cấp.

piracy of software is outlawed and carries significant penalties.

Việc sao chép trái phép phần mềm bị cấm và bị áp dụng các hình phạt nghiêm trọng.

the use of certain pesticides was outlawed to protect the environment.

Việc sử dụng một số loại thuốc trừ sâu bị cấm để bảo vệ môi trường.

discrimination based on race is outlawed by federal law.

Việc phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc bị luật liên bang cấm.

the practice of slavery was outlawed in the 19th century.

Việc sử dụng chế độ nô lệ bị cấm vào thế kỷ 19.

the company's illegal activities were outlawed by the court order.

Những hoạt động bất hợp pháp của công ty bị tòa án cấm.

the construction of new buildings in the historic district was outlawed.

Việc xây dựng các tòa nhà mới trong khu vực lịch sử bị cấm.

certain types of fishing were outlawed to protect marine life.

Một số loại hình đánh bắt cá bị cấm để bảo vệ đời sống sinh vật biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay