financial outlay
chi phí tài chính
significant outlay
chi phí đáng kể
budget outlay
chi phí ngân sách
capital outlay
chi phí vốn
initial outlay
chi phí ban đầu
The initial outlay for starting a business can be quite high.
Chi phí ban đầu để bắt đầu một doanh nghiệp có thể khá cao.
She carefully calculated the outlay for remodeling her kitchen.
Cô ấy đã cẩn thận tính toán chi phí để cải tạo lại căn bếp của mình.
The outlay for purchasing a new car includes not only the price but also taxes and insurance.
Chi phí mua một chiếc xe hơi mới bao gồm không chỉ giá cả mà còn cả thuế và bảo hiểm.
They decided to invest a large outlay in expanding their company's operations.
Họ quyết định đầu tư một khoản chi lớn vào việc mở rộng hoạt động của công ty.
The outlay for a luxury vacation can be substantial, but the experience is often worth it.
Chi phí cho một kỳ nghỉ dưỡng sang trọng có thể đáng kể, nhưng trải nghiệm thường đáng giá.
He hesitated to make such a significant outlay without knowing the potential returns.
Anh ấy ngần ngại thực hiện một khoản chi lớn như vậy mà không biết được tiềm năng sinh lời.
The outlay for college tuition has been increasing steadily over the years.
Chi phí học phí đại học đã tăng đều đặn trong những năm qua.
They were surprised by the unexpected outlay required for repairing their roof.
Họ ngạc nhiên trước chi phí bất ngờ cần thiết để sửa chữa mái nhà của họ.
He carefully budgeted the outlay for his upcoming wedding to avoid overspending.
Anh ấy đã lập ngân sách cẩn thận cho đám cưới sắp tới của mình để tránh tiêu quá nhiều tiền.
The company's outlay on research and development has led to innovative products.
Khoản chi của công ty cho nghiên cứu và phát triển đã dẫn đến những sản phẩm sáng tạo.
financial outlay
chi phí tài chính
significant outlay
chi phí đáng kể
budget outlay
chi phí ngân sách
capital outlay
chi phí vốn
initial outlay
chi phí ban đầu
The initial outlay for starting a business can be quite high.
Chi phí ban đầu để bắt đầu một doanh nghiệp có thể khá cao.
She carefully calculated the outlay for remodeling her kitchen.
Cô ấy đã cẩn thận tính toán chi phí để cải tạo lại căn bếp của mình.
The outlay for purchasing a new car includes not only the price but also taxes and insurance.
Chi phí mua một chiếc xe hơi mới bao gồm không chỉ giá cả mà còn cả thuế và bảo hiểm.
They decided to invest a large outlay in expanding their company's operations.
Họ quyết định đầu tư một khoản chi lớn vào việc mở rộng hoạt động của công ty.
The outlay for a luxury vacation can be substantial, but the experience is often worth it.
Chi phí cho một kỳ nghỉ dưỡng sang trọng có thể đáng kể, nhưng trải nghiệm thường đáng giá.
He hesitated to make such a significant outlay without knowing the potential returns.
Anh ấy ngần ngại thực hiện một khoản chi lớn như vậy mà không biết được tiềm năng sinh lời.
The outlay for college tuition has been increasing steadily over the years.
Chi phí học phí đại học đã tăng đều đặn trong những năm qua.
They were surprised by the unexpected outlay required for repairing their roof.
Họ ngạc nhiên trước chi phí bất ngờ cần thiết để sửa chữa mái nhà của họ.
He carefully budgeted the outlay for his upcoming wedding to avoid overspending.
Anh ấy đã lập ngân sách cẩn thận cho đám cưới sắp tới của mình để tránh tiêu quá nhiều tiền.
The company's outlay on research and development has led to innovative products.
Khoản chi của công ty cho nghiên cứu và phát triển đã dẫn đến những sản phẩm sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay