outlays

[Mỹ]/ˈaʊtleɪz/
[Anh]/ˈaʊtleɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chi phí; khoản chi tiêu
v. chi tiêu

Cụm từ & Cách kết hợp

capital outlays

chi phí vốn

operating outlays

chi phí vận hành

project outlays

chi phí dự án

annual outlays

chi phí hàng năm

total outlays

chi phí tổng cộng

budget outlays

chi phí ngân sách

expenditure outlays

chi phí chi tiêu

planned outlays

chi phí dự kiến

discretionary outlays

chi phí tùy ý

fixed outlays

chi phí cố định

Câu ví dụ

the company plans to increase its outlays on research and development.

công ty dự định tăng chi phí cho nghiên cứu và phát triển.

government outlays for education have risen significantly this year.

chi phí của chính phủ cho giáo dục đã tăng đáng kể năm nay.

we need to monitor our outlays to stay within budget.

chúng ta cần theo dõi chi phí của mình để nằm trong ngân sách.

high outlays for marketing can lead to increased sales.

chi phí cao cho tiếp thị có thể dẫn đến tăng doanh số bán hàng.

outlays for healthcare are expected to continue rising.

chi phí cho chăm sóc sức khỏe dự kiến ​​sẽ tiếp tục tăng.

the project's outlays exceeded initial estimates.

chi phí của dự án đã vượt quá ước tính ban đầu.

she keeps track of her monthly outlays to save money.

cô ấy theo dõi chi phí hàng tháng của mình để tiết kiệm tiền.

outlays for infrastructure development are crucial for economic growth.

chi phí cho phát triển cơ sở hạ tầng rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế.

the budget report highlighted the outlays for public services.

báo cáo ngân sách nêu bật chi phí cho các dịch vụ công.

reducing outlays in non-essential areas can free up funds.

giảm chi phí ở các lĩnh vực không thiết yếu có thể giải phóng tiền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay