outliner

[Mỹ]/ˈaʊtlaɪnə(r)/
[Anh]/ˈaʊtlaɪnər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuoutliners

Cụm từ & Cách kết hợp

an outliner

software outliner

visual outliner

hierarchical outliner

using an outliner

outliner application

personal outliner

text outliner

project outliner

dedicated outliner

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay