brainstorming

[Mỹ]/'breɪn,stɔːmɪŋ/
[Anh]/'bren'stɔrmɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

brainstorming: một phương pháp giải quyết vấn đề hoặc tạo ra ý tưởng bằng cách tập hợp một nhóm người để chia sẻ và đóng góp suy nghĩ cũng như gợi ý của họ.
Word Forms
hiện tại phân từbrainstorming
số nhiềubrainstormings

Câu ví dụ

In the initial brainstorming sessions for the Clone Wars micro-series, the artists at the Cartoon Network wanted Wat Tambor to figure as a villain.

Trong các buổi động não ban đầu cho loạt phim ngắn Clone Wars, các nghệ sĩ tại Cartoon Network muốn Wat Tambor trở thành một nhân vật phản diện.

We had a brainstorming session to come up with new ideas.

Chúng tôi đã có một buổi thảo luận để đưa ra những ý tưởng mới.

Brainstorming is essential for creative problem-solving.

Động não là điều cần thiết cho việc giải quyết vấn đề sáng tạo.

Let's schedule a brainstorming meeting to discuss the project.

Hãy lên lịch một cuộc họp động não để thảo luận về dự án.

The team engaged in a productive brainstorming session.

Đội ngũ đã tham gia vào một buổi động não hiệu quả.

Brainstorming can lead to innovative solutions.

Động não có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.

During the brainstorming process, all ideas are welcome.

Trong quá trình động não, tất cả các ý tưởng đều được chào đón.

Effective brainstorming requires open communication and collaboration.

Động não hiệu quả đòi hỏi sự giao tiếp và hợp tác cởi mở.

We need to organize a brainstorming session to generate fresh concepts.

Chúng ta cần tổ chức một buổi động não để tạo ra những khái niệm mới.

Brainstorming often leads to unexpected and creative solutions.

Động não thường dẫn đến những giải pháp bất ngờ và sáng tạo.

The team's brainstorming efforts resulted in a breakthrough idea.

Những nỗ lực động não của đội ngũ đã dẫn đến một ý tưởng đột phá.

Ví dụ thực tế

Our team did some brainstorming before deciding on our topic.

Đội ngũ của chúng tôi đã thực hiện một số cuộc động não trước khi quyết định chủ đề của mình.

Nguồn: Lai Shixiong Basic English Vocabulary 2000

The people who maintained eye contact rated the subsequent brainstorming as more meaningful.

Những người duy trì giao tiếp bằng mắt đánh giá các buổi động não tiếp theo là ý nghĩa hơn.

Nguồn: The Economist (Summary)

Creative abrasion is not about brainstorming, where people suspend their judgment.

Mài mòn sáng tạo không phải là về động não, nơi mọi người tạm dừng phán đoán của họ.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) March 2015 Collection

Now, start brainstorming ideas for your own poem.

Bây giờ, hãy bắt đầu động não về những ý tưởng cho bài thơ của riêng bạn.

Nguồn: Advanced Daily Grammar (Audio Version)

You may have heard of brainstorming.

Có thể bạn đã từng nghe về động não.

Nguồn: VOA Slow English - Word Stories

The children start by brainstorming ideas.

Trẻ em bắt đầu bằng cách động não về những ý tưởng.

Nguồn: VOA Standard August 2013 Collection

In brainstorming, we often say we throw ideas around.

Trong động não, chúng ta thường nói rằng chúng ta tung những ý tưởng xung quanh.

Nguồn: VOA Slow English - Word Stories

So how do you create a silent brainstorming meeting?

Vậy làm thế nào để tạo ra một cuộc họp động não im lặng?

Nguồn: Harvard Business Review

Brainstorming involves a group discussion to generate new ideas or solutions.

Động não liên quan đến một cuộc thảo luận nhóm để tạo ra những ý tưởng hoặc giải pháp mới.

Nguồn: 6 Minute English

Consider hosting regular problem-solving sessions to encourage brainstorming and troubleshooting as a team.

Hãy cân nhắc việc tổ chức các buổi giải quyết vấn đề thường xuyên để khuyến khích động não và khắc phục sự cố như một đội.

Nguồn: Harvard Business Review

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay