outmatches expectations
vượt trội hơn mong đợi
outmatches competitors
vượt trội hơn đối thủ
outmatches performance
vượt trội hơn hiệu suất
outmatches rivals
vượt trội hơn đối thủ cạnh tranh
outmatches standards
vượt trội hơn các tiêu chuẩn
outmatches others
vượt trội hơn những người khác
outmatches benchmarks
vượt trội hơn các tiêu chuẩn so sánh
outmatches limits
vượt trội hơn giới hạn
outmatches goals
vượt trội hơn mục tiêu
outmatches quality
vượt trội hơn chất lượng
his talent outmatches that of all his peers.
tài năng của anh ấy vượt trội hơn tất cả các đồng nghiệp.
the new model outmatches the previous version in performance.
mẫu mới vượt trội hơn phiên bản trước về hiệu suất.
her dedication to the project outmatches anyone else's.
sự tận tâm của cô ấy với dự án vượt trội hơn bất kỳ ai khác.
this athlete outmatches his competitors in speed.
vận động viên này vượt trội hơn các đối thủ của mình về tốc độ.
the new software outmatches its rivals in usability.
phần mềm mới vượt trội hơn các đối thủ của nó về tính dễ sử dụng.
her intelligence outmatches the expectations of her teachers.
trí thông minh của cô ấy vượt trội hơn những mong đợi của giáo viên.
the company's profits outmatch those of last year.
lợi nhuận của công ty vượt trội hơn so với năm ngoái.
his experience outmatches that of most applicants.
kinh nghiệm của anh ấy vượt trội hơn những người ứng tuyển khác.
the movie's box office outmatches all previous releases.
doanh thu phòng vé của bộ phim vượt trội hơn tất cả các bản phát hành trước đây.
her skills in negotiation outmatch those of her colleagues.
kỹ năng đàm phán của cô ấy vượt trội hơn những người đồng nghiệp của cô ấy.
outmatches expectations
vượt trội hơn mong đợi
outmatches competitors
vượt trội hơn đối thủ
outmatches performance
vượt trội hơn hiệu suất
outmatches rivals
vượt trội hơn đối thủ cạnh tranh
outmatches standards
vượt trội hơn các tiêu chuẩn
outmatches others
vượt trội hơn những người khác
outmatches benchmarks
vượt trội hơn các tiêu chuẩn so sánh
outmatches limits
vượt trội hơn giới hạn
outmatches goals
vượt trội hơn mục tiêu
outmatches quality
vượt trội hơn chất lượng
his talent outmatches that of all his peers.
tài năng của anh ấy vượt trội hơn tất cả các đồng nghiệp.
the new model outmatches the previous version in performance.
mẫu mới vượt trội hơn phiên bản trước về hiệu suất.
her dedication to the project outmatches anyone else's.
sự tận tâm của cô ấy với dự án vượt trội hơn bất kỳ ai khác.
this athlete outmatches his competitors in speed.
vận động viên này vượt trội hơn các đối thủ của mình về tốc độ.
the new software outmatches its rivals in usability.
phần mềm mới vượt trội hơn các đối thủ của nó về tính dễ sử dụng.
her intelligence outmatches the expectations of her teachers.
trí thông minh của cô ấy vượt trội hơn những mong đợi của giáo viên.
the company's profits outmatch those of last year.
lợi nhuận của công ty vượt trội hơn so với năm ngoái.
his experience outmatches that of most applicants.
kinh nghiệm của anh ấy vượt trội hơn những người ứng tuyển khác.
the movie's box office outmatches all previous releases.
doanh thu phòng vé của bộ phim vượt trội hơn tất cả các bản phát hành trước đây.
her skills in negotiation outmatch those of her colleagues.
kỹ năng đàm phán của cô ấy vượt trội hơn những người đồng nghiệp của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay