outplacement services
dịch vụ hỗ trợ tái hòa nhập
outplacement support
hỗ trợ tái hòa nhập
outplacement program
chương trình tái hòa nhập
outplacement counseling
tư vấn tái hòa nhập
outplacement assistance
hỗ trợ tái hòa nhập
outplacement services offered
dịch vụ hỗ trợ tái hòa nhập được cung cấp
outplacement firm
công ty hỗ trợ tái hòa nhập
outplacement training
đào tạo tái hòa nhập
outplacement resources
nguồn lực tái hòa nhập
outplacement strategy
chiến lược tái hòa nhập
outplacement services can help employees transition to new jobs.
dịch vụ tư vấn chuyển việc có thể giúp nhân viên chuyển sang công việc mới.
the company offered outplacement assistance after the layoffs.
công ty đã cung cấp hỗ trợ tư vấn chuyển việc sau khi cắt giảm nhân sự.
many firms provide outplacement support to maintain their reputation.
nhiều công ty cung cấp hỗ trợ tư vấn chuyển việc để duy trì danh tiếng của họ.
outplacement programs often include resume writing workshops.
các chương trình tư vấn chuyển việc thường bao gồm các buổi hội thảo viết hồ sơ.
employees appreciated the outplacement counseling offered by hr.
nhân viên đánh giá cao dịch vụ tư vấn chuyển việc mà bộ phận nhân sự cung cấp.
outplacement can reduce the stress of job searching.
tư vấn chuyển việc có thể giảm bớt căng thẳng trong quá trình tìm việc.
effective outplacement strategies can lead to quicker job placements.
các chiến lược tư vấn chuyển việc hiệu quả có thể dẫn đến việc tìm được công việc nhanh hơn.
outplacement services are especially valuable during economic downturns.
dịch vụ tư vấn chuyển việc đặc biệt có giá trị trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
many employees rely on outplacement to find new opportunities.
nhiều nhân viên dựa vào dịch vụ tư vấn chuyển việc để tìm kiếm cơ hội mới.
a successful outplacement program can enhance employee morale.
một chương trình tư vấn chuyển việc thành công có thể nâng cao tinh thần của nhân viên.
outplacement services
dịch vụ hỗ trợ tái hòa nhập
outplacement support
hỗ trợ tái hòa nhập
outplacement program
chương trình tái hòa nhập
outplacement counseling
tư vấn tái hòa nhập
outplacement assistance
hỗ trợ tái hòa nhập
outplacement services offered
dịch vụ hỗ trợ tái hòa nhập được cung cấp
outplacement firm
công ty hỗ trợ tái hòa nhập
outplacement training
đào tạo tái hòa nhập
outplacement resources
nguồn lực tái hòa nhập
outplacement strategy
chiến lược tái hòa nhập
outplacement services can help employees transition to new jobs.
dịch vụ tư vấn chuyển việc có thể giúp nhân viên chuyển sang công việc mới.
the company offered outplacement assistance after the layoffs.
công ty đã cung cấp hỗ trợ tư vấn chuyển việc sau khi cắt giảm nhân sự.
many firms provide outplacement support to maintain their reputation.
nhiều công ty cung cấp hỗ trợ tư vấn chuyển việc để duy trì danh tiếng của họ.
outplacement programs often include resume writing workshops.
các chương trình tư vấn chuyển việc thường bao gồm các buổi hội thảo viết hồ sơ.
employees appreciated the outplacement counseling offered by hr.
nhân viên đánh giá cao dịch vụ tư vấn chuyển việc mà bộ phận nhân sự cung cấp.
outplacement can reduce the stress of job searching.
tư vấn chuyển việc có thể giảm bớt căng thẳng trong quá trình tìm việc.
effective outplacement strategies can lead to quicker job placements.
các chiến lược tư vấn chuyển việc hiệu quả có thể dẫn đến việc tìm được công việc nhanh hơn.
outplacement services are especially valuable during economic downturns.
dịch vụ tư vấn chuyển việc đặc biệt có giá trị trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
many employees rely on outplacement to find new opportunities.
nhiều nhân viên dựa vào dịch vụ tư vấn chuyển việc để tìm kiếm cơ hội mới.
a successful outplacement program can enhance employee morale.
một chương trình tư vấn chuyển việc thành công có thể nâng cao tinh thần của nhân viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay