product outsells
sản phẩm bán chạy hơn
brand outsells
thương hiệu bán chạy hơn
outsells competitors
bán chạy hơn đối thủ cạnh tranh
outsells expectations
vượt quá mong đợi
outsells last year
bán chạy hơn năm ngoái
outsells market
bán chạy hơn thị trường
outsells rivals
bán chạy hơn đối thủ
outsells alternatives
bán chạy hơn các lựa chọn thay thế
outsells projections
vượt quá dự báo
outsells peers
bán chạy hơn các đối thủ ngang hàng
the new smartphone model outsells its predecessor by a significant margin.
mẫu điện thoại thông minh mới bán được nhiều hơn đáng kể so với sản phẩm tiền nhiệm.
in the last quarter, our product outsells all competitors in the market.
trong quý vừa qua, sản phẩm của chúng tôi bán được nhiều hơn tất cả các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
the popular brand consistently outsells others in the fashion industry.
thương hiệu phổ biến liên tục bán được nhiều hơn những thương hiệu khác trong ngành thời trang.
despite the competition, this book outsells all others in its genre.
bất chấp sự cạnh tranh, cuốn sách này bán được nhiều hơn tất cả những cuốn khác trong thể loại của nó.
during the holiday season, this toy typically outsells every other toy on the market.
trong mùa lễ hội, món đồ chơi này thường bán được nhiều hơn tất cả các món đồ chơi khác trên thị trường.
our research shows that this brand outsells its rivals in quality and price.
nghiên cứu của chúng tôi cho thấy thương hiệu này bán được nhiều hơn đối thủ cạnh tranh về chất lượng và giá cả.
the latest video game outsells previous releases within just a week.
trò chơi điện tử mới nhất bán được nhiều hơn các bản phát hành trước chỉ trong một tuần.
her album outsells all other albums released this year.
album của cô ấy bán được nhiều hơn tất cả các album khác được phát hành năm nay.
the electric car model outsells traditional gasoline cars in urban areas.
mẫu xe điện bán được nhiều hơn so với ô tô chạy xăng truyền thống ở các khu vực đô thị.
in terms of revenue, this service outsells all other offerings from the company.
về doanh thu, dịch vụ này bán được nhiều hơn tất cả các sản phẩm khác của công ty.
product outsells
sản phẩm bán chạy hơn
brand outsells
thương hiệu bán chạy hơn
outsells competitors
bán chạy hơn đối thủ cạnh tranh
outsells expectations
vượt quá mong đợi
outsells last year
bán chạy hơn năm ngoái
outsells market
bán chạy hơn thị trường
outsells rivals
bán chạy hơn đối thủ
outsells alternatives
bán chạy hơn các lựa chọn thay thế
outsells projections
vượt quá dự báo
outsells peers
bán chạy hơn các đối thủ ngang hàng
the new smartphone model outsells its predecessor by a significant margin.
mẫu điện thoại thông minh mới bán được nhiều hơn đáng kể so với sản phẩm tiền nhiệm.
in the last quarter, our product outsells all competitors in the market.
trong quý vừa qua, sản phẩm của chúng tôi bán được nhiều hơn tất cả các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
the popular brand consistently outsells others in the fashion industry.
thương hiệu phổ biến liên tục bán được nhiều hơn những thương hiệu khác trong ngành thời trang.
despite the competition, this book outsells all others in its genre.
bất chấp sự cạnh tranh, cuốn sách này bán được nhiều hơn tất cả những cuốn khác trong thể loại của nó.
during the holiday season, this toy typically outsells every other toy on the market.
trong mùa lễ hội, món đồ chơi này thường bán được nhiều hơn tất cả các món đồ chơi khác trên thị trường.
our research shows that this brand outsells its rivals in quality and price.
nghiên cứu của chúng tôi cho thấy thương hiệu này bán được nhiều hơn đối thủ cạnh tranh về chất lượng và giá cả.
the latest video game outsells previous releases within just a week.
trò chơi điện tử mới nhất bán được nhiều hơn các bản phát hành trước chỉ trong một tuần.
her album outsells all other albums released this year.
album của cô ấy bán được nhiều hơn tất cả các album khác được phát hành năm nay.
the electric car model outsells traditional gasoline cars in urban areas.
mẫu xe điện bán được nhiều hơn so với ô tô chạy xăng truyền thống ở các khu vực đô thị.
in terms of revenue, this service outsells all other offerings from the company.
về doanh thu, dịch vụ này bán được nhiều hơn tất cả các sản phẩm khác của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay