undersells competitors
bán hàng kém hơn đối thủ
undersells products
bán hàng kém hơn sản phẩm
undersells value
bán hàng kém hơn giá trị
undersells potential
bán hàng kém hơn tiềm năng
undersells services
bán hàng kém hơn dịch vụ
undersells quality
bán hàng kém hơn chất lượng
undersells brand
bán hàng kém hơn thương hiệu
undersells features
bán hàng kém hơn các tính năng
undersells market
bán hàng kém hơn thị trường
undersells talent
bán hàng kém hơn tài năng
his performance in the interview undersells his true potential.
phần trình diễn của anh ấy trong buổi phỏng vấn không đánh giá cao hết tiềm năng thực sự của anh ấy.
the product undersells its competitors in terms of quality.
sản phẩm không vượt trội hơn so với đối thủ cạnh tranh về chất lượng.
she often undersells her skills during job interviews.
cô ấy thường xuyên đánh giá thấp kỹ năng của mình trong các buổi phỏng vấn xin việc.
the movie undersells the depth of its storyline.
bộ phim không thể hiện được sự sâu sắc của cốt truyện.
he consistently undersells his contributions to the team.
anh ấy liên tục đánh giá thấp những đóng góp của mình cho nhóm.
the advertisement undersells the features of the new smartphone.
quảng cáo không làm nổi bật các tính năng của điện thoại thông minh mới.
by underselling the importance of teamwork, he risks failure.
bằng cách đánh giá thấp tầm quan trọng của tinh thần đồng đội, anh ấy có nguy cơ thất bại.
the report undersells the potential impact of climate change.
báo cáo không đánh giá cao tác động tiềm tàng của biến đổi khí hậu.
she undersells her achievements, making them seem less significant.
cô ấy đánh giá thấp những thành tựu của mình, khiến chúng có vẻ ít quan trọng hơn.
underselling the risks can lead to poor decision-making.
việc đánh giá thấp rủi ro có thể dẫn đến việc đưa ra các quyết định không tốt.
undersells competitors
bán hàng kém hơn đối thủ
undersells products
bán hàng kém hơn sản phẩm
undersells value
bán hàng kém hơn giá trị
undersells potential
bán hàng kém hơn tiềm năng
undersells services
bán hàng kém hơn dịch vụ
undersells quality
bán hàng kém hơn chất lượng
undersells brand
bán hàng kém hơn thương hiệu
undersells features
bán hàng kém hơn các tính năng
undersells market
bán hàng kém hơn thị trường
undersells talent
bán hàng kém hơn tài năng
his performance in the interview undersells his true potential.
phần trình diễn của anh ấy trong buổi phỏng vấn không đánh giá cao hết tiềm năng thực sự của anh ấy.
the product undersells its competitors in terms of quality.
sản phẩm không vượt trội hơn so với đối thủ cạnh tranh về chất lượng.
she often undersells her skills during job interviews.
cô ấy thường xuyên đánh giá thấp kỹ năng của mình trong các buổi phỏng vấn xin việc.
the movie undersells the depth of its storyline.
bộ phim không thể hiện được sự sâu sắc của cốt truyện.
he consistently undersells his contributions to the team.
anh ấy liên tục đánh giá thấp những đóng góp của mình cho nhóm.
the advertisement undersells the features of the new smartphone.
quảng cáo không làm nổi bật các tính năng của điện thoại thông minh mới.
by underselling the importance of teamwork, he risks failure.
bằng cách đánh giá thấp tầm quan trọng của tinh thần đồng đội, anh ấy có nguy cơ thất bại.
the report undersells the potential impact of climate change.
báo cáo không đánh giá cao tác động tiềm tàng của biến đổi khí hậu.
she undersells her achievements, making them seem less significant.
cô ấy đánh giá thấp những thành tựu của mình, khiến chúng có vẻ ít quan trọng hơn.
underselling the risks can lead to poor decision-making.
việc đánh giá thấp rủi ro có thể dẫn đến việc đưa ra các quyết định không tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay