overtakes traffic
vượt qua giao thông
overtakes others
vượt qua người khác
overtakes expectations
vượt qua mong đợi
overtakes speed
vượt qua tốc độ
overtakes competitors
vượt qua đối thủ cạnh tranh
overtakes time
vượt qua thời gian
overtakes performance
vượt qua hiệu suất
overtakes limits
vượt qua giới hạn
overtakes trends
vượt qua xu hướng
overtakes goals
vượt qua mục tiêu
as the car overtakes the truck, it speeds up significantly.
khi chiếc xe vượt qua chiếc xe tải, nó tăng tốc đáng kể.
she always overtakes her classmates in academic performance.
cô ấy luôn vượt trội hơn các bạn cùng lớp về thành tích học tập.
the runner overtakes his competitors in the final lap.
người chạy vượt qua đối thủ của mình ở vòng cuối cùng.
technology often overtakes our expectations for the future.
công nghệ thường vượt quá những mong đợi của chúng ta về tương lai.
he overtakes the lead singer during the performance.
anh ấy vượt lên trước ca sĩ chính trong suốt buổi biểu diễn.
as the train overtakes the bus, passengers cheer.
khi đoàn tàu vượt qua xe buýt, hành khách reo hò.
she overtakes her fears and speaks confidently.
cô ấy vượt qua nỗi sợ hãi của mình và nói một cách tự tin.
the new smartphone model overtakes its predecessor in features.
mẫu điện thoại thông minh mới vượt trội hơn so với người tiền nhiệm về các tính năng.
he overtakes the previous record with his latest achievement.
anh ấy phá kỷ lục trước đó với thành tựu mới nhất của mình.
the company's growth overtakes all expectations this year.
sự tăng trưởng của công ty vượt quá mọi mong đợi năm nay.
overtakes traffic
vượt qua giao thông
overtakes others
vượt qua người khác
overtakes expectations
vượt qua mong đợi
overtakes speed
vượt qua tốc độ
overtakes competitors
vượt qua đối thủ cạnh tranh
overtakes time
vượt qua thời gian
overtakes performance
vượt qua hiệu suất
overtakes limits
vượt qua giới hạn
overtakes trends
vượt qua xu hướng
overtakes goals
vượt qua mục tiêu
as the car overtakes the truck, it speeds up significantly.
khi chiếc xe vượt qua chiếc xe tải, nó tăng tốc đáng kể.
she always overtakes her classmates in academic performance.
cô ấy luôn vượt trội hơn các bạn cùng lớp về thành tích học tập.
the runner overtakes his competitors in the final lap.
người chạy vượt qua đối thủ của mình ở vòng cuối cùng.
technology often overtakes our expectations for the future.
công nghệ thường vượt quá những mong đợi của chúng ta về tương lai.
he overtakes the lead singer during the performance.
anh ấy vượt lên trước ca sĩ chính trong suốt buổi biểu diễn.
as the train overtakes the bus, passengers cheer.
khi đoàn tàu vượt qua xe buýt, hành khách reo hò.
she overtakes her fears and speaks confidently.
cô ấy vượt qua nỗi sợ hãi của mình và nói một cách tự tin.
the new smartphone model overtakes its predecessor in features.
mẫu điện thoại thông minh mới vượt trội hơn so với người tiền nhiệm về các tính năng.
he overtakes the previous record with his latest achievement.
anh ấy phá kỷ lục trước đó với thành tựu mới nhất của mình.
the company's growth overtakes all expectations this year.
sự tăng trưởng của công ty vượt quá mọi mong đợi năm nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay