overadornment

[Mỹ]/ˌəʊvərəˈdɔːnmənt/
[Anh]/ˌoʊvərəˈdɔːrnmənt/

Dịch

n. Sự trang trí quá mức; hành động trang trí quá nhiều hoặc với quá nhiều đồ trang trí.

Câu ví dụ

the museum's interior suffered from severe overadornment that distracted from the artwork.

Nội thất của bảo tàng bị quá mức trang trí, làm phân tâm khỏi tác phẩm nghệ thuật.

critics noted the overadornment of the façade made the building appear gaudy.

Các nhà phê bình nhận thấy việc trang trí quá mức trên mặt tiền khiến tòa nhà trông lòe loẹt.

designers should avoid overadornment when aiming for minimalist aesthetics.

Nhà thiết kế nên tránh trang trí quá mức khi hướng đến phong cách tối giản.

the overadornment of the wedding dress seemed excessive for the casual venue.

Việc trang trí quá mức trên chiếc váy cưới dường như quá mức cho một địa điểm không trang trọng.

her blog post criticized the overadornment common in modern web design.

Bài đăng blog của cô ấy chỉ trích việc trang trí quá mức phổ biến trong thiết kế web hiện đại.

the palace's overadornment contrasted sharply with its simple exterior.

Việc trang trí quá mức của cung điện đối lập mạnh mẽ với ngoại thất đơn giản của nó.

overadornment in language often weakens the impact of a powerful message.

Việc trang trí quá mức trong ngôn ngữ thường làm giảm tác động của một thông điệp mạnh mẽ.

the movie set's overadornment felt artificial compared to natural lighting.

Việc trang trí quá mức trên phông nền của bộ phim cảm giác nhân tạo so với ánh sáng tự nhiên.

some argue that overadornment represents a lack of confidence in true craftsmanship.

Một số người cho rằng việc trang trí quá mức thể hiện sự thiếu tự tin vào tay nghề thực sự.

the architect rejected overadornment in favor of clean lines and functional spaces.

Kỹ sư xây dựng từ chối việc trang trí quá mức, ưu tiên các đường nét gọn gàng và không gian chức năng.

overadornment of the text with multiple fonts reduced readability significantly.

Việc trang trí quá mức văn bản bằng nhiều loại font chữ đã làm giảm khả năng đọc hiểu đáng kể.

traditional cultures sometimes embrace overadornment as a form of cultural expression.

Một số nền văn hóa truyền thống đôi khi đón nhận việc trang trí quá mức như một hình thức biểu đạt văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay