overadvertising

[Mỹ]/ˌəʊvərədˈvɜːtɪzɪŋ/
[Anh]/ˌoʊvərədˈvɜːrtɪzɪŋ/

Dịch

v. Hành động quảng cáo quá mức hoặc vượt quá điều cần thiết hoặc phù hợp
n. Hoạt động quảng bá quá mức vượt quá giới hạn hợp lý

Cụm từ & Cách kết hợp

overadvertising dilutes

quá trình quảng cáo quá mức làm pha loãng

stop overadvertising

ngừng quảng cáo quá mức

problem of overadvertising

vấn đề của quảng cáo quá mức

overadvertising saturates

quảng cáo quá mức làm bão hòa

overadvertising creates

quảng cáo quá mức tạo ra

overadvertising exhausts

quảng cáo quá mức làm kiệt sức

overadvertising bombards

quảng cáo quá mức làm quấy rầy

overadvertising undermines

quảng cáo quá mức làm suy yếu

overadvertising diminishes

quảng cáo quá mức làm giảm bớt

overadvertising overwhelms

quảng cáo quá mức làm choáng ngợp

Câu ví dụ

overadvertising has led to consumer fatigue in many markets.

Việc quảng cáo quá mức đã dẫn đến tình trạng mệt mỏi của người tiêu dùng ở nhiều thị trường.

the overadvertising of this product has diminished its perceived value.

Việc quảng cáo quá mức cho sản phẩm này đã làm giảm giá trị được nhận thức.

companies often engage in overadvertising to maintain market dominance.

Các công ty thường tham gia vào việc quảng cáo quá mức để duy trì vị thế thống trị trên thị trường.

overadvertising can damage a brand's reputation if done excessively.

Việc quảng cáo quá mức có thể làm tổn hại đến danh tiếng của thương hiệu nếu được thực hiện quá mức.

the overadvertising campaign failed to generate the expected sales increase.

Chiến dịch quảng cáo quá mức đã thất bại trong việc tạo ra sự tăng trưởng doanh số như mong đợi.

consumers are becoming immune to overadvertising tactics.

Người tiêu dùng đang dần trở nên miễn dịch với các chiến thuật quảng cáo quá mức.

overadvertising in the digital age has created information overload.

Việc quảng cáo quá mức trong kỷ nguyên số đã tạo ra tình trạng quá tải thông tin.

regulatory bodies are concerned about overadvertising to children.

Các cơ quan quản lý lo ngại về việc quảng cáo quá mức nhắm đến trẻ em.

the overadvertising of prescription medications raises ethical concerns.

Việc quảng cáo quá mức các loại thuốc kê đơn gây ra những mối quan tâm đạo đức.

overadvertising may lead to diminishing returns for businesses.

Việc quảng cáo quá mức có thể dẫn đến hiệu quả giảm dần cho các doanh nghiệp.

many experts criticize overadvertising for promoting materialism.

Nhiều chuyên gia chỉ trích việc quảng cáo quá mức vì thúc đẩy chủ nghĩa vật chất.

overadvertising saturates the media landscape with repetitive messages.

Việc quảng cáo quá mức làm ngập tràn môi trường truyền thông với những thông điệp lặp lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay