overcharging

[Mỹ]/əʊvəˈtʃɑːdʒɪŋ/
[Anh]/oʊvərˈtʃɑrdʒɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.yêu cầu một mức giá quá cao
n.tính phí quá mức

Cụm từ & Cách kết hợp

overcharging fees

phí tính phí quá cao

overcharging customers

tính phí quá cao với khách hàng

overcharging rates

mức phí tính phí quá cao

overcharging practices

thực tiễn tính phí quá cao

overcharging claims

các yêu sách về tính phí quá cao

overcharging policies

các chính sách tính phí quá cao

overcharging issues

các vấn đề về tính phí quá cao

overcharging complaints

các khiếu nại về tính phí quá cao

overcharging services

dịch vụ tính phí quá cao

overcharging tactics

các chiến thuật tính phí quá cao

Câu ví dụ

they are overcharging for the concert tickets.

Họ đang tính phí quá cao cho vé hòa nhạc.

overcharging customers is against the law.

Tính phí quá cao cho khách hàng là bất hợp pháp.

the restaurant was accused of overcharging for drinks.

Nhà hàng bị cáo buộc tính phí quá cao cho đồ uống.

she realized they were overcharging her for the service.

Cô ấy nhận ra rằng họ đang tính phí quá cao cho dịch vụ của cô.

overcharging can lead to loss of customer trust.

Tính phí quá cao có thể dẫn đến mất niềm tin của khách hàng.

many consumers complain about overcharging in the industry.

Nhiều người tiêu dùng phàn nàn về việc tính phí quá cao trong ngành.

the company faced backlash for overcharging its clients.

Công ty phải đối mặt với phản ứng dữ dội vì đã tính phí quá cao cho khách hàng của mình.

he was shocked to find out they were overcharging him.

Anh ấy rất sốc khi biết họ đang tính phí quá cao cho anh.

overcharging can damage a business's reputation.

Tính phí quá cao có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một doanh nghiệp.

they promised to stop overcharging after the complaints.

Họ hứa sẽ ngừng tính phí quá cao sau những khiếu nại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay