overcooled engine
động cơ quá lạnh
getting overcooled
đang bị quá lạnh
overcooled system
hệ thống quá lạnh
severely overcooled
quá lạnh nghiêm trọng
overcooled water
nước quá lạnh
being overcooled
đang bị quá lạnh
overcooled components
các thành phần quá lạnh
overcooled area
khu vực quá lạnh
the engine was overcooled and wouldn't start in the freezing temperatures.
Động cơ bị quá lạnh và không thể khởi động trong điều kiện nhiệt độ đóng băng.
we need to check the thermostat; the system seems to be overcooled.
Chúng ta cần kiểm tra bộ điều nhiệt; hệ thống dường như bị quá lạnh.
the overcooled water in the radiator could cause corrosion over time.
Nước quá lạnh trong bộ tản nhiệt có thể gây ra ăn mòn theo thời gian.
the laboratory's equipment requires careful monitoring to prevent overcooled conditions.
Thiết bị trong phòng thí nghiệm cần được giám sát cẩn thận để tránh tình trạng quá lạnh.
the overcooled air felt refreshing on a hot summer day.
Không khí quá lạnh cảm giác mát mẻ vào một ngày hè nóng bức.
the overcooled refrigerant needs to be replaced with a new charge.
Chất làm lạnh bị quá lạnh cần được thay thế bằng một lượng mới.
the overcooled metal contracted, causing cracks in the structure.
Kim loại bị quá lạnh co lại, gây ra nứt trong cấu trúc.
the overcooled solution was used in the experiment to study phase transitions.
Dung dịch bị quá lạnh được sử dụng trong thí nghiệm để nghiên cứu các chuyển pha.
despite the insulation, the room remained noticeably overcooled.
Dù có cách nhiệt, căn phòng vẫn cảm giác quá lạnh rõ rệt.
the overcooled components require a warmer environment to function properly.
Các bộ phận bị quá lạnh cần môi trường ấm hơn để hoạt động đúng cách.
we are investigating why the storage unit became overcooled during the power outage.
Chúng tôi đang điều tra lý do tại sao đơn vị lưu trữ bị quá lạnh trong thời gian cúp điện.
overcooled engine
động cơ quá lạnh
getting overcooled
đang bị quá lạnh
overcooled system
hệ thống quá lạnh
severely overcooled
quá lạnh nghiêm trọng
overcooled water
nước quá lạnh
being overcooled
đang bị quá lạnh
overcooled components
các thành phần quá lạnh
overcooled area
khu vực quá lạnh
the engine was overcooled and wouldn't start in the freezing temperatures.
Động cơ bị quá lạnh và không thể khởi động trong điều kiện nhiệt độ đóng băng.
we need to check the thermostat; the system seems to be overcooled.
Chúng ta cần kiểm tra bộ điều nhiệt; hệ thống dường như bị quá lạnh.
the overcooled water in the radiator could cause corrosion over time.
Nước quá lạnh trong bộ tản nhiệt có thể gây ra ăn mòn theo thời gian.
the laboratory's equipment requires careful monitoring to prevent overcooled conditions.
Thiết bị trong phòng thí nghiệm cần được giám sát cẩn thận để tránh tình trạng quá lạnh.
the overcooled air felt refreshing on a hot summer day.
Không khí quá lạnh cảm giác mát mẻ vào một ngày hè nóng bức.
the overcooled refrigerant needs to be replaced with a new charge.
Chất làm lạnh bị quá lạnh cần được thay thế bằng một lượng mới.
the overcooled metal contracted, causing cracks in the structure.
Kim loại bị quá lạnh co lại, gây ra nứt trong cấu trúc.
the overcooled solution was used in the experiment to study phase transitions.
Dung dịch bị quá lạnh được sử dụng trong thí nghiệm để nghiên cứu các chuyển pha.
despite the insulation, the room remained noticeably overcooled.
Dù có cách nhiệt, căn phòng vẫn cảm giác quá lạnh rõ rệt.
the overcooled components require a warmer environment to function properly.
Các bộ phận bị quá lạnh cần môi trường ấm hơn để hoạt động đúng cách.
we are investigating why the storage unit became overcooled during the power outage.
Chúng tôi đang điều tra lý do tại sao đơn vị lưu trữ bị quá lạnh trong thời gian cúp điện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay