| hiện tại phân từ | overeating |
| ngôi thứ ba số ít | overeats |
| số nhiều | overeats |
| thì quá khứ | overate |
| quá khứ phân từ | overeaten |
overeat often
ăn quá nhiều thường xuyên
overeat quickly
ăn quá nhiều nhanh chóng
overeat snacks
ăn quá nhiều đồ ăn nhẹ
overeat meals
ăn quá nhiều bữa ăn
overeat daily
ăn quá nhiều hàng ngày
overeat regularly
ăn quá nhiều thường xuyên
overeat sweets
ăn quá nhiều đồ ngọt
overeat at parties
ăn quá nhiều khi đi dự tiệc
overeat during holidays
ăn quá nhiều trong dịp lễ
overeat when stressed
ăn quá nhiều khi căng thẳng
it's easy to overeat during the holidays.
Rất dễ ăn quá nhiều trong dịp lễ hội.
many people tend to overeat when they are stressed.
Nhiều người có xu hướng ăn quá nhiều khi họ căng thẳng.
she always regrets it when she overeats at parties.
Cô ấy luôn hối hận khi ăn quá nhiều trong các bữa tiệc.
to avoid health issues, try not to overeat.
Để tránh các vấn đề sức khỏe, hãy cố gắng không ăn quá nhiều.
he tends to overeat when he's watching movies.
Anh ấy có xu hướng ăn quá nhiều khi xem phim.
overeating can lead to serious health problems.
Ăn quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
it's important to listen to your body and not overeat.
Điều quan trọng là phải lắng nghe cơ thể và không nên ăn quá nhiều.
she realized she had a habit of overeating at buffets.
Cô ấy nhận ra mình có thói quen ăn quá nhiều tại các nhà hàng buffet.
overeating can affect your sleep quality.
Ăn quá nhiều có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ của bạn.
to maintain a healthy weight, avoid overeating.
Để duy trì cân nặng khỏe mạnh, hãy tránh ăn quá nhiều.
overeat often
ăn quá nhiều thường xuyên
overeat quickly
ăn quá nhiều nhanh chóng
overeat snacks
ăn quá nhiều đồ ăn nhẹ
overeat meals
ăn quá nhiều bữa ăn
overeat daily
ăn quá nhiều hàng ngày
overeat regularly
ăn quá nhiều thường xuyên
overeat sweets
ăn quá nhiều đồ ngọt
overeat at parties
ăn quá nhiều khi đi dự tiệc
overeat during holidays
ăn quá nhiều trong dịp lễ
overeat when stressed
ăn quá nhiều khi căng thẳng
it's easy to overeat during the holidays.
Rất dễ ăn quá nhiều trong dịp lễ hội.
many people tend to overeat when they are stressed.
Nhiều người có xu hướng ăn quá nhiều khi họ căng thẳng.
she always regrets it when she overeats at parties.
Cô ấy luôn hối hận khi ăn quá nhiều trong các bữa tiệc.
to avoid health issues, try not to overeat.
Để tránh các vấn đề sức khỏe, hãy cố gắng không ăn quá nhiều.
he tends to overeat when he's watching movies.
Anh ấy có xu hướng ăn quá nhiều khi xem phim.
overeating can lead to serious health problems.
Ăn quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
it's important to listen to your body and not overeat.
Điều quan trọng là phải lắng nghe cơ thể và không nên ăn quá nhiều.
she realized she had a habit of overeating at buffets.
Cô ấy nhận ra mình có thói quen ăn quá nhiều tại các nhà hàng buffet.
overeating can affect your sleep quality.
Ăn quá nhiều có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ của bạn.
to maintain a healthy weight, avoid overeating.
Để duy trì cân nặng khỏe mạnh, hãy tránh ăn quá nhiều.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay