| hiện tại phân từ | overemphasizing |
| ngôi thứ ba số ít | overemphasizes |
| thì quá khứ | overemphasized |
| quá khứ phân từ | overemphasized |
It's important not to overemphasize one aspect of the project.
Điều quan trọng là không nên quá nhấn mạnh một khía cạnh của dự án.
She tends to overemphasize the negative aspects of the situation.
Cô ấy có xu hướng quá nhấn mạnh những khía cạnh tiêu cực của tình huống.
Don't overemphasize your weaknesses during the job interview.
Đừng quá nhấn mạnh điểm yếu của bạn trong buổi phỏng vấn xin việc.
It's easy to overemphasize the importance of social media in marketing.
Dễ dàng quá đánh giá tầm quan trọng của mạng xã hội trong marketing.
He tends to overemphasize his achievements in conversations.
Anh ấy có xu hướng quá nhấn mạnh những thành tựu của mình trong các cuộc trò chuyện.
We shouldn't overemphasize the impact of one study on the entire field.
Chúng ta không nên quá nhấn mạnh tác động của một nghiên cứu đối với toàn bộ lĩnh vực.
Overemphasizing the benefits of a product can lead to unrealistic expectations.
Quá nhấn mạnh những lợi ích của một sản phẩm có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
She tends to overemphasize the difficulties of learning a new language.
Cô ấy có xu hướng quá nhấn mạnh những khó khăn khi học một ngôn ngữ mới.
It's important not to overemphasize the role of luck in success.
Điều quan trọng là không nên quá nhấn mạnh vai trò của may mắn trong thành công.
Overemphasizing the importance of appearance can lead to shallow judgments.
Quá nhấn mạnh tầm quan trọng của vẻ bề ngoài có thể dẫn đến những đánh giá hời hợt.
It's important not to overemphasize one aspect of the project.
Điều quan trọng là không nên quá nhấn mạnh một khía cạnh của dự án.
She tends to overemphasize the negative aspects of the situation.
Cô ấy có xu hướng quá nhấn mạnh những khía cạnh tiêu cực của tình huống.
Don't overemphasize your weaknesses during the job interview.
Đừng quá nhấn mạnh điểm yếu của bạn trong buổi phỏng vấn xin việc.
It's easy to overemphasize the importance of social media in marketing.
Dễ dàng quá đánh giá tầm quan trọng của mạng xã hội trong marketing.
He tends to overemphasize his achievements in conversations.
Anh ấy có xu hướng quá nhấn mạnh những thành tựu của mình trong các cuộc trò chuyện.
We shouldn't overemphasize the impact of one study on the entire field.
Chúng ta không nên quá nhấn mạnh tác động của một nghiên cứu đối với toàn bộ lĩnh vực.
Overemphasizing the benefits of a product can lead to unrealistic expectations.
Quá nhấn mạnh những lợi ích của một sản phẩm có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
She tends to overemphasize the difficulties of learning a new language.
Cô ấy có xu hướng quá nhấn mạnh những khó khăn khi học một ngôn ngữ mới.
It's important not to overemphasize the role of luck in success.
Điều quan trọng là không nên quá nhấn mạnh vai trò của may mắn trong thành công.
Overemphasizing the importance of appearance can lead to shallow judgments.
Quá nhấn mạnh tầm quan trọng của vẻ bề ngoài có thể dẫn đến những đánh giá hời hợt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay