overhand throw
ném qua đầu
overhand grip
cầm bằng tay qua đầu
overhand serve
phục vụ bằng tay qua đầu
overhand knot
thắt nút bằng tay qua đầu
overhand stroke
đánh bằng tay qua đầu
overhand cast
phá bóng bằng tay qua đầu
overhand style
phong cách ném qua đầu
overhand motion
động tác ném qua đầu
overhand technique
kỹ thuật ném qua đầu
overhand delivery
cách giao bóng bằng tay qua đầu
he threw the ball with an overhand motion.
anh ta đã ném bóng với động tác ném trên đầu.
the overhand grip is essential for this lift.
kỹ thuật cầm trên tay là điều cần thiết cho bài tập này.
she prefers an overhand style when swimming.
cô ấy thích phong cách ném trên đầu khi bơi.
he executed an overhand throw during the game.
anh ấy đã thực hiện cú ném trên đầu trong trận đấu.
the overhand serve is a crucial skill in tennis.
cú giao bóng trên đầu là một kỹ năng quan trọng trong quần vợt.
using an overhand technique can improve your accuracy.
việc sử dụng kỹ thuật ném trên đầu có thể cải thiện độ chính xác của bạn.
she learned the overhand knot for sailing.
cô ấy đã học được nút thắt ném trên đầu để đi thuyền buồm.
his overhand style of painting creates bold strokes.
phong cách vẽ trên đầu của anh ấy tạo ra những nét vẽ đậm.
the coach demonstrated the overhand throw to the team.
huấn luyện viên đã trình diễn cú ném trên đầu cho đội.
mastering the overhand technique can enhance performance.
việc nắm vững kỹ thuật ném trên đầu có thể nâng cao hiệu suất.
overhand throw
ném qua đầu
overhand grip
cầm bằng tay qua đầu
overhand serve
phục vụ bằng tay qua đầu
overhand knot
thắt nút bằng tay qua đầu
overhand stroke
đánh bằng tay qua đầu
overhand cast
phá bóng bằng tay qua đầu
overhand style
phong cách ném qua đầu
overhand motion
động tác ném qua đầu
overhand technique
kỹ thuật ném qua đầu
overhand delivery
cách giao bóng bằng tay qua đầu
he threw the ball with an overhand motion.
anh ta đã ném bóng với động tác ném trên đầu.
the overhand grip is essential for this lift.
kỹ thuật cầm trên tay là điều cần thiết cho bài tập này.
she prefers an overhand style when swimming.
cô ấy thích phong cách ném trên đầu khi bơi.
he executed an overhand throw during the game.
anh ấy đã thực hiện cú ném trên đầu trong trận đấu.
the overhand serve is a crucial skill in tennis.
cú giao bóng trên đầu là một kỹ năng quan trọng trong quần vợt.
using an overhand technique can improve your accuracy.
việc sử dụng kỹ thuật ném trên đầu có thể cải thiện độ chính xác của bạn.
she learned the overhand knot for sailing.
cô ấy đã học được nút thắt ném trên đầu để đi thuyền buồm.
his overhand style of painting creates bold strokes.
phong cách vẽ trên đầu của anh ấy tạo ra những nét vẽ đậm.
the coach demonstrated the overhand throw to the team.
huấn luyện viên đã trình diễn cú ném trên đầu cho đội.
mastering the overhand technique can enhance performance.
việc nắm vững kỹ thuật ném trên đầu có thể nâng cao hiệu suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay