overhand

[Mỹ]/ˈəʊvəhænd/
[Anh]/ˈoʊvərhænd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một kiểu bơi mà tay được nâng lên trên vai
adj. ném hoặc thực hiện với tay ở trên vai
adv. với tay nâng lên trên vai
vt. may theo cách phẳng; may lặp đi lặp lại hoặc may đè lên

Cụm từ & Cách kết hợp

overhand throw

ném qua đầu

overhand grip

cầm bằng tay qua đầu

overhand serve

phục vụ bằng tay qua đầu

overhand knot

thắt nút bằng tay qua đầu

overhand stroke

đánh bằng tay qua đầu

overhand cast

phá bóng bằng tay qua đầu

overhand style

phong cách ném qua đầu

overhand motion

động tác ném qua đầu

overhand technique

kỹ thuật ném qua đầu

overhand delivery

cách giao bóng bằng tay qua đầu

Câu ví dụ

he threw the ball with an overhand motion.

anh ta đã ném bóng với động tác ném trên đầu.

the overhand grip is essential for this lift.

kỹ thuật cầm trên tay là điều cần thiết cho bài tập này.

she prefers an overhand style when swimming.

cô ấy thích phong cách ném trên đầu khi bơi.

he executed an overhand throw during the game.

anh ấy đã thực hiện cú ném trên đầu trong trận đấu.

the overhand serve is a crucial skill in tennis.

cú giao bóng trên đầu là một kỹ năng quan trọng trong quần vợt.

using an overhand technique can improve your accuracy.

việc sử dụng kỹ thuật ném trên đầu có thể cải thiện độ chính xác của bạn.

she learned the overhand knot for sailing.

cô ấy đã học được nút thắt ném trên đầu để đi thuyền buồm.

his overhand style of painting creates bold strokes.

phong cách vẽ trên đầu của anh ấy tạo ra những nét vẽ đậm.

the coach demonstrated the overhand throw to the team.

huấn luyện viên đã trình diễn cú ném trên đầu cho đội.

mastering the overhand technique can enhance performance.

việc nắm vững kỹ thuật ném trên đầu có thể nâng cao hiệu suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay