| thì quá khứ | overheated |
| quá khứ phân từ | overheated |
overheated economy
nền kinh tế quá nóng
if PVC is overheated it will gasify.
Nếu PVC bị quá nhiệt, nó sẽ biến thành khí.
My car overheated and broke down.
Xe của tôi bị quá nhiệt và hỏng.
it really was Ross and not a figment of her overheated imagination .
thực sự là Ross chứ không phải là sản phẩm của trí tưởng tượng quá nóng của cô ấy .
The car engine overheated on the highway.
Động cơ xe hơi bị quá nhiệt trên đường cao tốc.
The laptop shut down because it was overheated.
Máy tính xách tay tự động tắt vì nó bị quá nhiệt.
The radiator was leaking coolant, causing the engine to overheat.
Bộ tản nhiệt bị rò rỉ chất làm mát, khiến động cơ bị quá nhiệt.
The air conditioner in the office is often overheated in the summer.
Điều hòa văn phòng thường bị quá nhiệt vào mùa hè.
The phone battery can become overheated if left charging for too long.
Pin điện thoại có thể bị quá nhiệt nếu để sạc quá lâu.
The overuse of the heater caused the room to become overheated.
Việc sử dụng quá nhiều lò sưởi khiến căn phòng trở nên quá nóng.
The oven overheated and burned the food.
Lò nướng bị quá nhiệt và làm cháy thức ăn.
The engine overheated due to a coolant leak.
Động cơ bị quá nhiệt do rò rỉ chất làm mát.
The computer fan failed, causing the system to become overheated.
Quạt máy tính bị hỏng, khiến hệ thống bị quá nhiệt.
The classroom was overheated, making it difficult to focus on the lesson.
Phòng học quá nóng, gây khó khăn cho việc tập trung vào bài học.
overheated economy
nền kinh tế quá nóng
if PVC is overheated it will gasify.
Nếu PVC bị quá nhiệt, nó sẽ biến thành khí.
My car overheated and broke down.
Xe của tôi bị quá nhiệt và hỏng.
it really was Ross and not a figment of her overheated imagination .
thực sự là Ross chứ không phải là sản phẩm của trí tưởng tượng quá nóng của cô ấy .
The car engine overheated on the highway.
Động cơ xe hơi bị quá nhiệt trên đường cao tốc.
The laptop shut down because it was overheated.
Máy tính xách tay tự động tắt vì nó bị quá nhiệt.
The radiator was leaking coolant, causing the engine to overheat.
Bộ tản nhiệt bị rò rỉ chất làm mát, khiến động cơ bị quá nhiệt.
The air conditioner in the office is often overheated in the summer.
Điều hòa văn phòng thường bị quá nhiệt vào mùa hè.
The phone battery can become overheated if left charging for too long.
Pin điện thoại có thể bị quá nhiệt nếu để sạc quá lâu.
The overuse of the heater caused the room to become overheated.
Việc sử dụng quá nhiều lò sưởi khiến căn phòng trở nên quá nóng.
The oven overheated and burned the food.
Lò nướng bị quá nhiệt và làm cháy thức ăn.
The engine overheated due to a coolant leak.
Động cơ bị quá nhiệt do rò rỉ chất làm mát.
The computer fan failed, causing the system to become overheated.
Quạt máy tính bị hỏng, khiến hệ thống bị quá nhiệt.
The classroom was overheated, making it difficult to focus on the lesson.
Phòng học quá nóng, gây khó khăn cho việc tập trung vào bài học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay