| hiện tại phân từ | sizzling |
sizzling hot
nóng chảy
sizzling skillet
chảo nóng chảy
sizzling sound
tiếng xèo xèo
sizzling sensation
cảm giác nóng chảy
sizzling bacon
thịt xông xăm nóng chảy
that was the start of a sizzling affair.
đó là khởi đầu của một mối quan hệ nóng bỏng.
the aroma of sizzling bacon;
mùi hương thịt xông khói đang nổ lách tách;
a sizzling discharge between sky and turret.
một vụ phun trào nổ giữa bầu trời và tháp pháo
the sizzling summer temperatures.
Nhiệt độ mùa hè oi ả.
the appetizing aroma of sizzling bacon.
mùi thơm hấp dẫn của thịt xông khói đang xèo xèo.
The sizzling bacon on the pan smelled delicious.
Mùi thịt xông khói trên chảo rất thơm ngon.
She ordered a sizzling plate of fajitas at the Mexican restaurant.
Cô ấy gọi một đĩa phajitas nóng hổi tại nhà hàng Mexico.
The sizzling summer heat made everyone seek shade.
Nhiệt độ mùa hè oi ả khiến mọi người tìm kiếm bóng râm.
The sizzling sound of the fireworks filled the night sky.
Tiếng pháo hoa nổ tung vang vọng trên bầu trời đêm.
The sizzling sensation of the sunburn was uncomfortable.
Cảm giác bỏng rát do cháy nắng thật khó chịu.
The sizzling performance of the band got the crowd dancing.
Sự biểu diễn sôi động của ban nhạc khiến khán giả nhảy múa.
The sizzling stir-fry in the wok was full of flavor.
Món xào nóng hổi trong chảo wok rất đậm đà.
The sizzling chemistry between the actors made the movie captivating.
Hóa học sizzling giữa các diễn viên đã khiến bộ phim trở nên hấp dẫn.
The sizzling excitement of the crowd could be felt throughout the stadium.
Sự phấn khích sôi động của đám đông có thể cảm nhận được khắp sân vận động.
The sizzling speed of the race car left a trail of smoke behind.
Tốc độ sizzling của chiếc xe đua để lại một vệt khói phía sau.
By the way, I heard from the weather forcast that it's going to be sizzling today.
Nói đi nói lại, tôi nghe từ dự báo thời tiết rằng hôm nay trời sẽ rất nóng.
Nguồn: Pre Business Basic1A loin of roast pork was sizzling in the oven.
Một miếng thịt thăn nướng đang xèo xèo trên lò nướng.
Nguồn: 2. Harry Potter and the Chamber of SecretsChow mein, sizzling garlic prawns, egg foo young.
Mì xào, tôm tẩm ớt cháy cạnh, trứng bác.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionMy sizzling is louder than yours.
Tiếng xèo của tôi lớn hơn của bạn.
Nguồn: Gourmet BaseA joint of roast pork was sizzling in the oven.
Một miếng thịt thăn nướng đang xèo xèo trên lò nướng.
Nguồn: Harry Potter and the Chamber of SecretsI think the best part of cooking is listening to this sizzling.
Tôi nghĩ phần hay nhất của việc nấu ăn là nghe tiếng xèo xèo.
Nguồn: 2019 New Year Special EditionIn such sizzling conditions, the fennec's size matters.
Trong những điều kiện nắng nóng như vậy, kích thước của chó cáo tinh tinh rất quan trọng.
Nguồn: The mysteries of the EarthIf you think masks feel hot, that one is sizzling.
Nếu bạn nghĩ rằng khẩu trang rất nóng, thì cái đó đang xèo xèo.
Nguồn: CNN 10 Student English October 2020 CollectionThen it’s beautiful bacon and sizzling steaks all day!
Sau đó là thịt xông khói thơm ngon và thịt bò nướng xèo xèo cả ngày!
Nguồn: World Atlas of WondersThe Basilisk venom had burned a sizzling hole right through it.
Xung độc của Basilisk đã đốt cháy một lỗ xèo xèo xuyên qua nó.
Nguồn: 2. Harry Potter and the Chamber of Secretssizzling hot
nóng chảy
sizzling skillet
chảo nóng chảy
sizzling sound
tiếng xèo xèo
sizzling sensation
cảm giác nóng chảy
sizzling bacon
thịt xông xăm nóng chảy
that was the start of a sizzling affair.
đó là khởi đầu của một mối quan hệ nóng bỏng.
the aroma of sizzling bacon;
mùi hương thịt xông khói đang nổ lách tách;
a sizzling discharge between sky and turret.
một vụ phun trào nổ giữa bầu trời và tháp pháo
the sizzling summer temperatures.
Nhiệt độ mùa hè oi ả.
the appetizing aroma of sizzling bacon.
mùi thơm hấp dẫn của thịt xông khói đang xèo xèo.
The sizzling bacon on the pan smelled delicious.
Mùi thịt xông khói trên chảo rất thơm ngon.
She ordered a sizzling plate of fajitas at the Mexican restaurant.
Cô ấy gọi một đĩa phajitas nóng hổi tại nhà hàng Mexico.
The sizzling summer heat made everyone seek shade.
Nhiệt độ mùa hè oi ả khiến mọi người tìm kiếm bóng râm.
The sizzling sound of the fireworks filled the night sky.
Tiếng pháo hoa nổ tung vang vọng trên bầu trời đêm.
The sizzling sensation of the sunburn was uncomfortable.
Cảm giác bỏng rát do cháy nắng thật khó chịu.
The sizzling performance of the band got the crowd dancing.
Sự biểu diễn sôi động của ban nhạc khiến khán giả nhảy múa.
The sizzling stir-fry in the wok was full of flavor.
Món xào nóng hổi trong chảo wok rất đậm đà.
The sizzling chemistry between the actors made the movie captivating.
Hóa học sizzling giữa các diễn viên đã khiến bộ phim trở nên hấp dẫn.
The sizzling excitement of the crowd could be felt throughout the stadium.
Sự phấn khích sôi động của đám đông có thể cảm nhận được khắp sân vận động.
The sizzling speed of the race car left a trail of smoke behind.
Tốc độ sizzling của chiếc xe đua để lại một vệt khói phía sau.
By the way, I heard from the weather forcast that it's going to be sizzling today.
Nói đi nói lại, tôi nghe từ dự báo thời tiết rằng hôm nay trời sẽ rất nóng.
Nguồn: Pre Business Basic1A loin of roast pork was sizzling in the oven.
Một miếng thịt thăn nướng đang xèo xèo trên lò nướng.
Nguồn: 2. Harry Potter and the Chamber of SecretsChow mein, sizzling garlic prawns, egg foo young.
Mì xào, tôm tẩm ớt cháy cạnh, trứng bác.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionMy sizzling is louder than yours.
Tiếng xèo của tôi lớn hơn của bạn.
Nguồn: Gourmet BaseA joint of roast pork was sizzling in the oven.
Một miếng thịt thăn nướng đang xèo xèo trên lò nướng.
Nguồn: Harry Potter and the Chamber of SecretsI think the best part of cooking is listening to this sizzling.
Tôi nghĩ phần hay nhất của việc nấu ăn là nghe tiếng xèo xèo.
Nguồn: 2019 New Year Special EditionIn such sizzling conditions, the fennec's size matters.
Trong những điều kiện nắng nóng như vậy, kích thước của chó cáo tinh tinh rất quan trọng.
Nguồn: The mysteries of the EarthIf you think masks feel hot, that one is sizzling.
Nếu bạn nghĩ rằng khẩu trang rất nóng, thì cái đó đang xèo xèo.
Nguồn: CNN 10 Student English October 2020 CollectionThen it’s beautiful bacon and sizzling steaks all day!
Sau đó là thịt xông khói thơm ngon và thịt bò nướng xèo xèo cả ngày!
Nguồn: World Atlas of WondersThe Basilisk venom had burned a sizzling hole right through it.
Xung độc của Basilisk đã đốt cháy một lỗ xèo xèo xuyên qua nó.
Nguồn: 2. Harry Potter and the Chamber of SecretsKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay