overindulges in sweets
thích ăn quá nhiều đồ ngọt
overindulges in alcohol
thích uống rượu quá nhiều
overindulges in food
thích ăn quá nhiều đồ ăn
overindulges the child
nuông chiều con quá mức
overindulges in shopping
thích mua sắm quá nhiều
overindulges in gaming
thích chơi game quá nhiều
overindulges in luxury
thích đồ xa xỉ
overindulges in travel
thích đi du lịch quá nhiều
overindulges in entertainment
thích các hoạt động giải trí quá nhiều
overindulges in comfort
thích sự thoải mái quá mức
she often overindulges in sweets during the holidays.
Cô ấy thường xuyên ăn quá nhiều đồ ngọt trong kỳ nghỉ lễ.
he overindulges in video games, neglecting his studies.
Anh ấy thường xuyên chơi điện tử quá mức, bỏ bê việc học hành.
when she travels, she tends to overindulge in local cuisine.
Khi đi du lịch, cô ấy có xu hướng thưởng thức ẩm thực địa phương quá nhiều.
he overindulges in shopping, often exceeding his budget.
Anh ấy thường xuyên mua sắm quá mức, thường xuyên vượt quá ngân sách của mình.
parents should be cautious not to overindulge their children.
Các bậc cha mẹ nên cẩn thận không nên nuông chiều con cái quá mức.
she overindulges in her hobbies, often forgetting her responsibilities.
Cô ấy thường xuyên say mê với sở thích của mình, thường quên đi những trách nhiệm của bản thân.
he has a tendency to overindulge in luxury items.
Anh ấy có xu hướng nuông chiều bản thân với những món đồ xa xỉ.
overindulges in sweets
thích ăn quá nhiều đồ ngọt
overindulges in alcohol
thích uống rượu quá nhiều
overindulges in food
thích ăn quá nhiều đồ ăn
overindulges the child
nuông chiều con quá mức
overindulges in shopping
thích mua sắm quá nhiều
overindulges in gaming
thích chơi game quá nhiều
overindulges in luxury
thích đồ xa xỉ
overindulges in travel
thích đi du lịch quá nhiều
overindulges in entertainment
thích các hoạt động giải trí quá nhiều
overindulges in comfort
thích sự thoải mái quá mức
she often overindulges in sweets during the holidays.
Cô ấy thường xuyên ăn quá nhiều đồ ngọt trong kỳ nghỉ lễ.
he overindulges in video games, neglecting his studies.
Anh ấy thường xuyên chơi điện tử quá mức, bỏ bê việc học hành.
when she travels, she tends to overindulge in local cuisine.
Khi đi du lịch, cô ấy có xu hướng thưởng thức ẩm thực địa phương quá nhiều.
he overindulges in shopping, often exceeding his budget.
Anh ấy thường xuyên mua sắm quá mức, thường xuyên vượt quá ngân sách của mình.
parents should be cautious not to overindulge their children.
Các bậc cha mẹ nên cẩn thận không nên nuông chiều con cái quá mức.
she overindulges in her hobbies, often forgetting her responsibilities.
Cô ấy thường xuyên say mê với sở thích của mình, thường quên đi những trách nhiệm của bản thân.
he has a tendency to overindulge in luxury items.
Anh ấy có xu hướng nuông chiều bản thân với những món đồ xa xỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay