moderates

[Mỹ]/[ˈmɒdərət]/
[Anh]/[ˈmɑːdərət]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (present simple, 3rd person singular of moderate)Giữ hoặc duy trì một điều gì đó trong phạm vi hợp lý; hạn chế.; Đóng vai trò là chủ tịch hoặc trọng tài, đặc biệt là trong tranh luận hoặc thảo luận.; Làm giảm cường độ.

Cụm từ & Cách kết hợp

moderates the tone

điều chỉnh giọng điệu

moderately priced

giá cả phải chăng

moderates discussions

điều chỉnh các cuộc thảo luận

moderates behavior

điều chỉnh hành vi

moderated view

quan điểm có điều chỉnh

moderates the debate

điều chỉnh cuộc tranh luận

moderately successful

thành công ở mức độ vừa phải

moderates traffic

điều chỉnh giao thông

Câu ví dụ

the government moderates the market to prevent monopolies.

Chính phủ điều chỉnh thị trường để ngăn chặn độc quyền.

a skilled moderator keeps the discussion flowing smoothly.

Một người điều phối viên giỏi giữ cho cuộc thảo luận diễn ra suôn sẻ.

the central bank moderates interest rates to control inflation.

Ngân hàng trung ương điều chỉnh lãi suất để kiểm soát lạm phát.

she moderates her tone when speaking to her elderly neighbor.

Cô ấy điều chỉnh giọng điệu khi nói chuyện với hàng xóm lớn tuổi của mình.

the film critic moderates his praise, pointing out flaws.

Nhà phê bình điện ảnh điều chỉnh lời khen ngợi của mình, chỉ ra những khuyết điểm.

he moderates his enthusiasm to avoid overwhelming others.

Anh ấy điều chỉnh sự nhiệt tình của mình để tránh áp đảo người khác.

the software moderates user comments to remove inappropriate content.

Phần mềm điều phối nhận xét của người dùng để loại bỏ nội dung không phù hợp.

the teacher moderates the students' debate with gentle guidance.

Giáo viên điều phối cuộc tranh luận của học sinh với sự hướng dẫn nhẹ nhàng.

the company moderates its expansion plans due to economic uncertainty.

Công ty điều chỉnh kế hoạch mở rộng của mình do sự bất ổn kinh tế.

the judge moderates the proceedings to ensure fairness.

Thẩm phán điều phối các thủ tục để đảm bảo tính công bằng.

the system moderates access to sensitive data for security.

Hệ thống điều phối quyền truy cập vào dữ liệu nhạy cảm để bảo mật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay