overline text
overline văn bản
overline style
overline phong cách
overline effect
overline hiệu ứng
overline symbol
overline ký hiệu
overline notation
overline ký hiệu toán học
overline character
overline ký tự
overline function
overline hàm
overline design
overline thiết kế
overline markup
overline đánh dấu
overline example
overline ví dụ
the overline indicates that the number is repeated.
đường gạch ngang phía trên cho biết số được lặp lại.
in mathematics, an overline is often used to denote a mean value.
trong toán học, đường gạch ngang phía trên thường được sử dụng để chỉ giá trị trung bình.
she drew an overline to emphasize the important points.
Cô ấy vẽ một đường gạch ngang phía trên để nhấn mạnh những điểm quan trọng.
the overline in the text helps to highlight key concepts.
Đường gạch ngang phía trên trong văn bản giúp làm nổi bật các khái niệm chính.
in typography, an overline can enhance the visual appeal of a title.
trong thiết kế chữ, đường gạch ngang phía trên có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một tiêu đề.
the overline in the formula signifies a specific operation.
Đường gạch ngang phía trên trong công thức biểu thị một phép toán cụ thể.
using an overline can clarify the meaning of certain terms.
Việc sử dụng đường gạch ngang phía trên có thể làm rõ ý nghĩa của một số thuật ngữ.
the graphic designer added an overline to the logo for effect.
Nhà thiết kế đồ họa đã thêm một đường gạch ngang phía trên vào logo để tạo hiệu ứng.
the teacher explained how to use an overline in equations.
Giáo viên giải thích cách sử dụng đường gạch ngang phía trên trong các phương trình.
an overline can be useful in various programming languages.
Đường gạch ngang phía trên có thể hữu ích trong nhiều ngôn ngữ lập trình.
overline text
overline văn bản
overline style
overline phong cách
overline effect
overline hiệu ứng
overline symbol
overline ký hiệu
overline notation
overline ký hiệu toán học
overline character
overline ký tự
overline function
overline hàm
overline design
overline thiết kế
overline markup
overline đánh dấu
overline example
overline ví dụ
the overline indicates that the number is repeated.
đường gạch ngang phía trên cho biết số được lặp lại.
in mathematics, an overline is often used to denote a mean value.
trong toán học, đường gạch ngang phía trên thường được sử dụng để chỉ giá trị trung bình.
she drew an overline to emphasize the important points.
Cô ấy vẽ một đường gạch ngang phía trên để nhấn mạnh những điểm quan trọng.
the overline in the text helps to highlight key concepts.
Đường gạch ngang phía trên trong văn bản giúp làm nổi bật các khái niệm chính.
in typography, an overline can enhance the visual appeal of a title.
trong thiết kế chữ, đường gạch ngang phía trên có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một tiêu đề.
the overline in the formula signifies a specific operation.
Đường gạch ngang phía trên trong công thức biểu thị một phép toán cụ thể.
using an overline can clarify the meaning of certain terms.
Việc sử dụng đường gạch ngang phía trên có thể làm rõ ý nghĩa của một số thuật ngữ.
the graphic designer added an overline to the logo for effect.
Nhà thiết kế đồ họa đã thêm một đường gạch ngang phía trên vào logo để tạo hiệu ứng.
the teacher explained how to use an overline in equations.
Giáo viên giải thích cách sử dụng đường gạch ngang phía trên trong các phương trình.
an overline can be useful in various programming languages.
Đường gạch ngang phía trên có thể hữu ích trong nhiều ngôn ngữ lập trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay