overmedication

[Mỹ]/[ˌoʊvərˈmedɪkeɪʃən]/
[Anh]/[ˌoʊvərˈmedɪkeɪʃən]/

Dịch

n. Hành động cho người nào đó quá nhiều thuốc; Tình trạng được cho quá nhiều thuốc.

Cụm từ & Cách kết hợp

overmedication risk

rủi ro dùng thuốc quá liều

prevent overmedication

ngăn ngừa dùng thuốc quá liều

overmedication concerns

nỗi lo về dùng thuốc quá liều

avoid overmedication

tránh dùng thuốc quá liều

overmedication cases

các trường hợp dùng thuốc quá liều

overmedication side effects

tác dụng phụ của việc dùng thuốc quá liều

overmedication problem

vấn đề dùng thuốc quá liều

overmedication rates

tỷ lệ dùng thuốc quá liều

reducing overmedication

giảm thiểu việc dùng thuốc quá liều

Câu ví dụ

the elderly are particularly vulnerable to the risks of overmedication.

Người cao tuổi đặc biệt dễ bị tổn thương trước các rủi ro của việc dùng thuốc quá mức.

doctors should carefully review patient records to avoid overmedication.

Bác sĩ nên cẩn thận xem xét hồ sơ bệnh án để tránh việc dùng thuốc quá mức.

there's growing concern about overmedication in children with adhd.

Có sự lo ngại ngày càng tăng về việc dùng thuốc quá mức ở trẻ em mắc ADHD.

overmedication can mask underlying medical conditions and delay proper diagnosis.

Việc dùng thuốc quá mức có thể che giấu các tình trạng y tế tiềm ẩn và làm chậm chẩn đoán đúng.

the potential side effects of overmedication often outweigh the benefits.

Các tác dụng phụ tiềm tàng của việc dùng thuốc quá mức thường vượt qua lợi ích.

we need to raise awareness about the dangers of overmedication among caregivers.

Chúng ta cần nâng cao nhận thức về mối nguy hiểm của việc dùng thuốc quá mức trong số các người chăm sóc.

a holistic approach to healthcare can help prevent overmedication.

Một phương pháp toàn diện trong chăm sóc sức khỏe có thể giúp ngăn ngừa việc dùng thuốc quá mức.

the patient's family expressed concerns about potential overmedication.

Gia đình bệnh nhân đã bày tỏ lo ngại về việc dùng thuốc quá mức tiềm tàng.

regularly reviewing medication lists is crucial to prevent overmedication.

Đánh giá định kỳ danh sách thuốc là rất quan trọng để ngăn ngừa việc dùng thuốc quá mức.

overmedication can lead to adverse drug reactions and hospitalizations.

Việc dùng thuốc quá mức có thể dẫn đến các phản ứng thuốc bất lợi và nhập viện.

the study highlighted the prevalence of overmedication in nursing homes.

Nghiên cứu đã nhấn mạnh sự phổ biến của việc dùng thuốc quá mức trong các viện dưỡng lão.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay