overpraise

[Mỹ]/ˌəʊvəˈpreɪz/
[Anh]/ˌoʊvərˈpreɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. khen ngợi quá mức
n. sự khen ngợi quá mức
Word Forms
quá khứ phân từoverpraised
thì quá khứoverpraised
ngôi thứ ba số ítoverpraises
số nhiềuoverpraises
hiện tại phân từoverpraising

Cụm từ & Cách kết hợp

overpraise someone

khen ngợi quá mức ai đó

overpraise work

khen ngợi công việc quá mức

overpraise achievements

khen ngợi thành tích quá mức

overpraise effort

khen ngợi nỗ lực quá mức

overpraise talent

khen ngợi tài năng quá mức

overpraise performance

khen ngợi hiệu suất làm việc quá mức

overpraise skills

khen ngợi kỹ năng quá mức

overpraise qualities

khen ngợi phẩm chất quá mức

overpraise creativity

khen ngợi sự sáng tạo quá mức

overpraise results

khen ngợi kết quả quá mức

Câu ví dụ

it's easy to overpraise someone's work without recognizing the flaws.

Dễ dàng đánh giá quá cao công việc của ai đó mà không nhận ra những thiếu sót.

overpraise can lead to unrealistic expectations from others.

Việc đánh giá quá cao có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế từ người khác.

teachers should avoid overpraise to help students develop a realistic self-image.

Giáo viên nên tránh đánh giá quá cao để giúp học sinh phát triển hình ảnh tự nhận thức thực tế.

overpraise can diminish the value of genuine compliments.

Việc đánh giá quá cao có thể làm giảm giá trị của những lời khen chân thành.

he tends to overpraise his friends, making it hard for them to take him seriously.

Anh ấy có xu hướng đánh giá quá cao bạn bè của mình, khiến họ khó có thể coi trọng anh ấy.

overpraise in performance reviews can create a false sense of security.

Việc đánh giá quá cao trong đánh giá hiệu suất có thể tạo ra một cảm giác an toàn sai lầm.

it's better to be honest than to overpraise in a professional setting.

Tốt hơn là nên trung thực hơn là đánh giá quá cao trong môi trường chuyên nghiệp.

overpraise can sometimes backfire and lead to resentment.

Đánh giá quá cao đôi khi có thể phản tác dụng và dẫn đến sự tức giận.

while encouragement is important, overpraise can be counterproductive.

Mặc dù khuyến khích là quan trọng, nhưng việc đánh giá quá cao có thể phản tác dụng.

she felt that her boss tended to overpraise her efforts, making her uncomfortable.

Cô ấy cảm thấy rằng sếp của cô ấy có xu hướng đánh giá quá cao nỗ lực của cô ấy, khiến cô ấy cảm thấy không thoải mái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay