overpraising others
khen ngợi quá mức người khác
overpraising achievements
khen ngợi quá mức những thành tựu
overpraising performance
khen ngợi quá mức hiệu suất làm việc
overpraising efforts
khen ngợi quá mức những nỗ lực
overpraising talent
khen ngợi quá mức tài năng
overpraising skills
khen ngợi quá mức kỹ năng
overpraising work
khen ngợi quá mức công việc
overpraising qualities
khen ngợi quá mức phẩm chất
overpraising ideas
khen ngợi quá mức những ý tưởng
overpraising results
khen ngợi quá mức kết quả
overpraising can lead to unrealistic expectations.
Việc khen ngợi quá mức có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
he felt uncomfortable with the overpraising he received.
Anh cảm thấy không thoải mái với việc khen ngợi quá mức mà anh nhận được.
overpraising can diminish the value of genuine compliments.
Việc khen ngợi quá mức có thể làm giảm giá trị của những lời khen chân thành.
she worries that overpraising her children might spoil them.
Cô lo sợ rằng việc khen ngợi quá mức con cái của mình có thể khiến chúng hư hỏng.
in the workplace, overpraising can create a toxic environment.
Trong môi trường làm việc, việc khen ngợi quá mức có thể tạo ra một môi trường độc hại.
overpraising is often seen as insincere.
Việc khen ngợi quá mức thường bị coi là không chân thành.
he believes that overpraising can harm the recipient's growth.
Anh tin rằng việc khen ngợi quá mức có thể gây hại cho sự phát triển của người nhận.
teachers should avoid overpraising to encourage real effort.
Giáo viên nên tránh việc khen ngợi quá mức để khuyến khích sự nỗ lực thực sự.
overpraising can make people doubt your sincerity.
Việc khen ngợi quá mức có thể khiến mọi người nghi ngờ sự chân thành của bạn.
she learned that overpraising can lead to complacency.
Cô đã học được rằng việc khen ngợi quá mức có thể dẫn đến sự tự mãn.
overpraising others
khen ngợi quá mức người khác
overpraising achievements
khen ngợi quá mức những thành tựu
overpraising performance
khen ngợi quá mức hiệu suất làm việc
overpraising efforts
khen ngợi quá mức những nỗ lực
overpraising talent
khen ngợi quá mức tài năng
overpraising skills
khen ngợi quá mức kỹ năng
overpraising work
khen ngợi quá mức công việc
overpraising qualities
khen ngợi quá mức phẩm chất
overpraising ideas
khen ngợi quá mức những ý tưởng
overpraising results
khen ngợi quá mức kết quả
overpraising can lead to unrealistic expectations.
Việc khen ngợi quá mức có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
he felt uncomfortable with the overpraising he received.
Anh cảm thấy không thoải mái với việc khen ngợi quá mức mà anh nhận được.
overpraising can diminish the value of genuine compliments.
Việc khen ngợi quá mức có thể làm giảm giá trị của những lời khen chân thành.
she worries that overpraising her children might spoil them.
Cô lo sợ rằng việc khen ngợi quá mức con cái của mình có thể khiến chúng hư hỏng.
in the workplace, overpraising can create a toxic environment.
Trong môi trường làm việc, việc khen ngợi quá mức có thể tạo ra một môi trường độc hại.
overpraising is often seen as insincere.
Việc khen ngợi quá mức thường bị coi là không chân thành.
he believes that overpraising can harm the recipient's growth.
Anh tin rằng việc khen ngợi quá mức có thể gây hại cho sự phát triển của người nhận.
teachers should avoid overpraising to encourage real effort.
Giáo viên nên tránh việc khen ngợi quá mức để khuyến khích sự nỗ lực thực sự.
overpraising can make people doubt your sincerity.
Việc khen ngợi quá mức có thể khiến mọi người nghi ngờ sự chân thành của bạn.
she learned that overpraising can lead to complacency.
Cô đã học được rằng việc khen ngợi quá mức có thể dẫn đến sự tự mãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay