criticizing behavior
phê bình hành vi
criticizing actions
phê bình hành động
criticizing decisions
phê bình quyết định
criticizing ideas
phê bình ý tưởng
criticizing policies
phê bình chính sách
criticizing mistakes
phê bình sai lầm
criticizing performance
phê bình hiệu suất
criticizing statements
phê bình phát biểu
criticizing practices
phê bình phương pháp
criticizing trends
phê bình xu hướng
criticizing someone's work can lead to improvements.
Việc phê bình công việc của ai đó có thể dẫn đến cải thiện.
she was criticized for her controversial opinions.
Cô ấy bị chỉ trích vì những quan điểm gây tranh cãi của mình.
he enjoys criticizing movies in his blog.
Anh ấy thích phê bình phim trên blog của mình.
criticizing the government is a common practice.
Việc phê bình chính phủ là một thông lệ phổ biến.
they are always criticizing each other's choices.
Họ luôn luôn chỉ trích những lựa chọn của nhau.
criticizing others can sometimes backfire.
Việc chỉ trích người khác đôi khi có thể phản tác dụng.
it's easy to criticize, but hard to create.
Dễ dàng để chỉ trích, nhưng khó để tạo ra.
criticizing the performance was necessary for growth.
Việc phê bình hiệu suất là cần thiết cho sự phát triển.
he was known for criticizing outdated practices.
Anh ấy nổi tiếng vì chỉ trích những phương pháp lỗi thời.
criticizing someone publicly can damage relationships.
Việc chỉ trích ai đó công khai có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.
criticizing behavior
phê bình hành vi
criticizing actions
phê bình hành động
criticizing decisions
phê bình quyết định
criticizing ideas
phê bình ý tưởng
criticizing policies
phê bình chính sách
criticizing mistakes
phê bình sai lầm
criticizing performance
phê bình hiệu suất
criticizing statements
phê bình phát biểu
criticizing practices
phê bình phương pháp
criticizing trends
phê bình xu hướng
criticizing someone's work can lead to improvements.
Việc phê bình công việc của ai đó có thể dẫn đến cải thiện.
she was criticized for her controversial opinions.
Cô ấy bị chỉ trích vì những quan điểm gây tranh cãi của mình.
he enjoys criticizing movies in his blog.
Anh ấy thích phê bình phim trên blog của mình.
criticizing the government is a common practice.
Việc phê bình chính phủ là một thông lệ phổ biến.
they are always criticizing each other's choices.
Họ luôn luôn chỉ trích những lựa chọn của nhau.
criticizing others can sometimes backfire.
Việc chỉ trích người khác đôi khi có thể phản tác dụng.
it's easy to criticize, but hard to create.
Dễ dàng để chỉ trích, nhưng khó để tạo ra.
criticizing the performance was necessary for growth.
Việc phê bình hiệu suất là cần thiết cho sự phát triển.
he was known for criticizing outdated practices.
Anh ấy nổi tiếng vì chỉ trích những phương pháp lỗi thời.
criticizing someone publicly can damage relationships.
Việc chỉ trích ai đó công khai có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay