overprotecting parents
phụ huynh quá bảo vệ
overprotecting behavior
hành vi quá bảo vệ
overprotecting instincts
bản năng quá bảo vệ
overprotecting love
tình yêu thương quá mức bảo vệ
overprotecting nature
tính cách quá bảo vệ
overprotecting tendencies
xu hướng quá bảo vệ
overprotecting actions
hành động quá bảo vệ
overprotecting mindset
tư duy quá bảo vệ
overprotecting attitude
thái độ quá bảo vệ
overprotecting friends
bạn bè quá bảo vệ
overprotecting children can hinder their independence.
Việc bảo vệ con cái quá mức có thể cản trở sự độc lập của chúng.
parents often struggle with the balance between caring and overprotecting.
Các bậc cha mẹ thường gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa chăm sóc và bảo vệ quá mức.
overprotecting pets can lead to behavioral issues.
Việc bảo vệ thú cưng quá mức có thể dẫn đến các vấn đề về hành vi.
overprotecting teenagers may cause them to rebel.
Việc bảo vệ những người trẻ tuổi quá mức có thể khiến chúng nổi loạn.
overprotecting a partner can create tension in a relationship.
Việc bảo vệ đối tác quá mức có thể gây ra căng thẳng trong mối quan hệ.
some teachers are accused of overprotecting their students.
Một số giáo viên bị cáo buộc là bảo vệ học sinh quá mức.
overprotecting your health can lead to anxiety.
Việc bảo vệ sức khỏe của bạn quá mức có thể dẫn đến lo lắng.
she realized that overprotecting her child was not beneficial.
Cô ấy nhận ra rằng việc bảo vệ con cái của mình quá mức không có lợi.
overprotecting your belongings can make you paranoid.
Việc bảo vệ tài sản của bạn quá mức có thể khiến bạn trở nên hoang tưởng.
he tends to overprotect his friends, which can be smothering.
Anh ấy có xu hướng bảo vệ bạn bè của mình quá mức, điều này có thể khiến họ ngột ngạt.
overprotecting parents
phụ huynh quá bảo vệ
overprotecting behavior
hành vi quá bảo vệ
overprotecting instincts
bản năng quá bảo vệ
overprotecting love
tình yêu thương quá mức bảo vệ
overprotecting nature
tính cách quá bảo vệ
overprotecting tendencies
xu hướng quá bảo vệ
overprotecting actions
hành động quá bảo vệ
overprotecting mindset
tư duy quá bảo vệ
overprotecting attitude
thái độ quá bảo vệ
overprotecting friends
bạn bè quá bảo vệ
overprotecting children can hinder their independence.
Việc bảo vệ con cái quá mức có thể cản trở sự độc lập của chúng.
parents often struggle with the balance between caring and overprotecting.
Các bậc cha mẹ thường gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa chăm sóc và bảo vệ quá mức.
overprotecting pets can lead to behavioral issues.
Việc bảo vệ thú cưng quá mức có thể dẫn đến các vấn đề về hành vi.
overprotecting teenagers may cause them to rebel.
Việc bảo vệ những người trẻ tuổi quá mức có thể khiến chúng nổi loạn.
overprotecting a partner can create tension in a relationship.
Việc bảo vệ đối tác quá mức có thể gây ra căng thẳng trong mối quan hệ.
some teachers are accused of overprotecting their students.
Một số giáo viên bị cáo buộc là bảo vệ học sinh quá mức.
overprotecting your health can lead to anxiety.
Việc bảo vệ sức khỏe của bạn quá mức có thể dẫn đến lo lắng.
she realized that overprotecting her child was not beneficial.
Cô ấy nhận ra rằng việc bảo vệ con cái của mình quá mức không có lợi.
overprotecting your belongings can make you paranoid.
Việc bảo vệ tài sản của bạn quá mức có thể khiến bạn trở nên hoang tưởng.
he tends to overprotect his friends, which can be smothering.
Anh ấy có xu hướng bảo vệ bạn bè của mình quá mức, điều này có thể khiến họ ngột ngạt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay