oversold market
thị trường bán quá mức
oversold condition
tình trạng bán quá mức
oversold stock
cổ phiếu bán quá mức
oversold asset
tài sản bán quá mức
oversold position
vị thế bán quá mức
oversold trend
xu hướng bán quá mức
oversold indicator
chỉ báo bán quá mức
oversold territory
khu vực bán quá mức
oversold signal
tín hiệu bán quá mức
oversold rally
đà tăng của thị trường bán quá mức
the concert tickets were oversold, causing many fans to be turned away.
vé hòa nhạc đã bán quá số lượng cho phép, khiến nhiều người hâm mộ bị từ chối vào cửa.
the airline oversold the flight, leading to a lot of frustrated passengers.
hãng hàng không đã bán quá số lượng vé máy bay, dẫn đến nhiều hành khách thất vọng.
due to the oversold inventory, customers were disappointed when items were unavailable.
doanh nghiệp đã bán quá số lượng hàng tồn kho, khiến khách hàng thất vọng khi các mặt hàng không có sẵn.
the hotel was oversold, and guests had to find alternative accommodations.
khách sạn đã bán quá số lượng phòng, và khách phải tìm chỗ ở khác.
oversold promotions can lead to customer dissatisfaction and complaints.
các chương trình khuyến mãi bán quá số lượng có thể dẫn đến sự không hài lòng và khiếu nại của khách hàng.
the event was so popular that it was oversold within hours.
sự kiện rất phổ biến đến mức đã bán hết vé chỉ sau vài giờ.
they decided to limit ticket sales to avoid overselling.
họ quyết định hạn chế bán vé để tránh bán vượt quá số lượng cho phép.
overselling can damage a brand's reputation if not handled properly.
việc bán vượt quá số lượng có thể làm tổn hại đến danh tiếng của thương hiệu nếu không được xử lý đúng cách.
the restaurant was oversold, and many customers had to wait for a table.
nhà hàng đã bán hết chỗ, và nhiều khách hàng phải chờ đợi để được vào bàn.
after realizing they oversold their products, the company issued an apology.
sau khi nhận ra họ đã bán quá số lượng sản phẩm, công ty đã đưa ra lời xin lỗi.
oversold market
thị trường bán quá mức
oversold condition
tình trạng bán quá mức
oversold stock
cổ phiếu bán quá mức
oversold asset
tài sản bán quá mức
oversold position
vị thế bán quá mức
oversold trend
xu hướng bán quá mức
oversold indicator
chỉ báo bán quá mức
oversold territory
khu vực bán quá mức
oversold signal
tín hiệu bán quá mức
oversold rally
đà tăng của thị trường bán quá mức
the concert tickets were oversold, causing many fans to be turned away.
vé hòa nhạc đã bán quá số lượng cho phép, khiến nhiều người hâm mộ bị từ chối vào cửa.
the airline oversold the flight, leading to a lot of frustrated passengers.
hãng hàng không đã bán quá số lượng vé máy bay, dẫn đến nhiều hành khách thất vọng.
due to the oversold inventory, customers were disappointed when items were unavailable.
doanh nghiệp đã bán quá số lượng hàng tồn kho, khiến khách hàng thất vọng khi các mặt hàng không có sẵn.
the hotel was oversold, and guests had to find alternative accommodations.
khách sạn đã bán quá số lượng phòng, và khách phải tìm chỗ ở khác.
oversold promotions can lead to customer dissatisfaction and complaints.
các chương trình khuyến mãi bán quá số lượng có thể dẫn đến sự không hài lòng và khiếu nại của khách hàng.
the event was so popular that it was oversold within hours.
sự kiện rất phổ biến đến mức đã bán hết vé chỉ sau vài giờ.
they decided to limit ticket sales to avoid overselling.
họ quyết định hạn chế bán vé để tránh bán vượt quá số lượng cho phép.
overselling can damage a brand's reputation if not handled properly.
việc bán vượt quá số lượng có thể làm tổn hại đến danh tiếng của thương hiệu nếu không được xử lý đúng cách.
the restaurant was oversold, and many customers had to wait for a table.
nhà hàng đã bán hết chỗ, và nhiều khách hàng phải chờ đợi để được vào bàn.
after realizing they oversold their products, the company issued an apology.
sau khi nhận ra họ đã bán quá số lượng sản phẩm, công ty đã đưa ra lời xin lỗi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay