musical overture
khai cuộc nhạc
make an overture
gửi lời ngỏ
overture conditions for a cease fire
điều kiện đề xuất ngừng bắn
Their government is making overtures for peace.
Chính phủ của họ đang đưa ra những thiện chí hòa bình.
the talks were no more than an overture to a long debate.
Cuộc đàm phán không hơn gì là một lời đề nghị mở đầu cho một cuộc tranh luận dài.
Coleen listened to his overtures of love.
Coleen lắng nghe những lời tỏ tình của anh ấy.
If we want to stay in business I think we ought to start making overtures to the bank manager!
Nếu chúng ta muốn tiếp tục kinh doanh, tôi nghĩ chúng ta nên bắt đầu tiếp cận người quản lý ngân hàng!
an overture for peace talks
một lời đề nghị hòa bình.
an overture to reconciliation
một lời đề nghị hòa giải.
an overture of friendship
một lời đề nghị về tình bạn.
an overture to negotiations
một lời đề nghị đàm phán.
an overture to compromise
một lời đề nghị thỏa hiệp.
an overture to collaboration
một lời đề nghị hợp tác.
an overture to partnership
một lời đề nghị hợp tác.
an overture for cooperation
một lời đề nghị hợp tác.
an overture to dialogue
một lời đề nghị đối thoại.
musical overture
khai cuộc nhạc
make an overture
gửi lời ngỏ
overture conditions for a cease fire
điều kiện đề xuất ngừng bắn
Their government is making overtures for peace.
Chính phủ của họ đang đưa ra những thiện chí hòa bình.
the talks were no more than an overture to a long debate.
Cuộc đàm phán không hơn gì là một lời đề nghị mở đầu cho một cuộc tranh luận dài.
Coleen listened to his overtures of love.
Coleen lắng nghe những lời tỏ tình của anh ấy.
If we want to stay in business I think we ought to start making overtures to the bank manager!
Nếu chúng ta muốn tiếp tục kinh doanh, tôi nghĩ chúng ta nên bắt đầu tiếp cận người quản lý ngân hàng!
an overture for peace talks
một lời đề nghị hòa bình.
an overture to reconciliation
một lời đề nghị hòa giải.
an overture of friendship
một lời đề nghị về tình bạn.
an overture to negotiations
một lời đề nghị đàm phán.
an overture to compromise
một lời đề nghị thỏa hiệp.
an overture to collaboration
một lời đề nghị hợp tác.
an overture to partnership
một lời đề nghị hợp tác.
an overture for cooperation
một lời đề nghị hợp tác.
an overture to dialogue
một lời đề nghị đối thoại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay