oviparity in reptiles
ấp trứng ở bò sát
oviparity vs viviparity
ấp trứng so với sinh sản bằng cách sinh đẻ trực tiếp
oviparity in fish
ấp trứng ở cá
oviparity of birds
ấp trứng ở chim
study of oviparity
nghiên cứu về ấp trứng
oviparity and ecology
ấp trứng và sinh thái học
examples of oviparity
ví dụ về ấp trứng
oviparity in insects
ấp trứng ở côn trùng
oviparity characteristics
đặc điểm của ấp trứng
oviparity in amphibians
ấp trứng ở lưỡng cư
many reptiles exhibit oviparity, laying eggs to reproduce.
Nhiều loài bò sát thể hiện tính đẻ trứng, đẻ trứng để sinh sản.
oviparity is common in bird species, where eggs are laid in nests.
Tính đẻ trứng phổ biến ở các loài chim, nơi trứng được đẻ trong tổ.
some fish demonstrate oviparity by scattering their eggs in water.
Một số loài cá thể hiện tính đẻ trứng bằng cách rãi trứng trong nước.
oviparity allows for a greater number of offspring in certain species.
Tính đẻ trứng cho phép số lượng con cái lớn hơn ở một số loài nhất định.
the study of oviparity helps scientists understand reproductive strategies.
Nghiên cứu về tính đẻ trứng giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về các chiến lược sinh sản.
insects often display oviparity, laying hundreds of eggs at once.
Côn trùng thường thể hiện tính đẻ trứng, đẻ hàng trăm trứng cùng một lúc.
oviparity can be advantageous in environments with abundant resources.
Tính đẻ trứng có thể có lợi trong các môi trường có nhiều tài nguyên.
some species have evolved from oviparity to live birth for survival.
Một số loài đã tiến hóa từ tính đẻ trứng sang sinh đẻ để tồn tại.
oviparity is a key characteristic of many amphibians.
Tính đẻ trứng là một đặc điểm quan trọng của nhiều loài lưỡng cư.
understanding oviparity can help in conservation efforts for endangered species.
Hiểu về tính đẻ trứng có thể giúp các nỗ lực bảo tồn các loài đang bị đe dọa.
oviparity in reptiles
ấp trứng ở bò sát
oviparity vs viviparity
ấp trứng so với sinh sản bằng cách sinh đẻ trực tiếp
oviparity in fish
ấp trứng ở cá
oviparity of birds
ấp trứng ở chim
study of oviparity
nghiên cứu về ấp trứng
oviparity and ecology
ấp trứng và sinh thái học
examples of oviparity
ví dụ về ấp trứng
oviparity in insects
ấp trứng ở côn trùng
oviparity characteristics
đặc điểm của ấp trứng
oviparity in amphibians
ấp trứng ở lưỡng cư
many reptiles exhibit oviparity, laying eggs to reproduce.
Nhiều loài bò sát thể hiện tính đẻ trứng, đẻ trứng để sinh sản.
oviparity is common in bird species, where eggs are laid in nests.
Tính đẻ trứng phổ biến ở các loài chim, nơi trứng được đẻ trong tổ.
some fish demonstrate oviparity by scattering their eggs in water.
Một số loài cá thể hiện tính đẻ trứng bằng cách rãi trứng trong nước.
oviparity allows for a greater number of offspring in certain species.
Tính đẻ trứng cho phép số lượng con cái lớn hơn ở một số loài nhất định.
the study of oviparity helps scientists understand reproductive strategies.
Nghiên cứu về tính đẻ trứng giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về các chiến lược sinh sản.
insects often display oviparity, laying hundreds of eggs at once.
Côn trùng thường thể hiện tính đẻ trứng, đẻ hàng trăm trứng cùng một lúc.
oviparity can be advantageous in environments with abundant resources.
Tính đẻ trứng có thể có lợi trong các môi trường có nhiều tài nguyên.
some species have evolved from oviparity to live birth for survival.
Một số loài đã tiến hóa từ tính đẻ trứng sang sinh đẻ để tồn tại.
oviparity is a key characteristic of many amphibians.
Tính đẻ trứng là một đặc điểm quan trọng của nhiều loài lưỡng cư.
understanding oviparity can help in conservation efforts for endangered species.
Hiểu về tính đẻ trứng có thể giúp các nỗ lực bảo tồn các loài đang bị đe dọa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay