viviparity

[Mỹ]/ˌvɪvɪˈpærɪti/
[Anh]/ˌvɪvɪˈpærɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tình trạng sinh ra con sống; quá trình phát triển phôi trong cơ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

viviparity in reptiles

sinh sản có nuôi con ở bò sát

viviparity in mammals

sinh sản có nuôi con ở động vật có vú

viviparity and evolution

sinh sản có nuôi con và tiến hóa

viviparity in fish

sinh sản có nuôi con ở cá

viviparity advantages

những lợi ích của sinh sản có nuôi con

viviparity examples

ví dụ về sinh sản có nuôi con

viviparity adaptation

sự thích nghi của sinh sản có nuôi con

viviparity mechanisms

cơ chế sinh sản có nuôi con

viviparity in nature

sinh sản có nuôi con trong tự nhiên

viviparity vs oviparity

sinh sản có nuôi con so với đẻ trứng

Câu ví dụ

viviparity is a reproductive strategy found in many mammals.

viviparity là một chiến lược sinh sản được tìm thấy ở nhiều loài động vật có vú.

some fish exhibit viviparity, giving birth to live young.

một số loài cá thể hiện viviparity, sinh con sống.

viviparity allows for greater survival rates of offspring in certain species.

viviparity cho phép tỷ lệ sống sót của con cái cao hơn ở một số loài nhất định.

researchers study viviparity to understand evolutionary adaptations.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về viviparity để hiểu rõ hơn về các sự thích nghi tiến hóa.

viviparity can be advantageous in environments with high predation.

viviparity có thể có lợi trong môi trường có nhiều động vật ăn thịt.

some reptiles, like certain snakes, also display viviparity.

một số loài bò sát, như một số loài rắn, cũng thể hiện viviparity.

the evolution of viviparity is a fascinating topic in biology.

sự tiến hóa của viviparity là một chủ đề hấp dẫn trong sinh học.

viviparity differs from oviparity, where eggs are laid outside the body.

viviparity khác với oviparity, nơi trứng được đẻ bên ngoài cơ thể.

in some species, viviparity is linked to environmental factors.

ở một số loài, viviparity liên quan đến các yếu tố môi trường.

understanding viviparity can help in conservation efforts for endangered species.

hiểu rõ về viviparity có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn các loài đang bị đe dọa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay