egg-laying hens
chicken đẻ trứng
egg-laying season
mùa đẻ trứng
egg-laying process
quy trình đẻ trứng
egg-laying duck
ngan đẻ trứng
egg-laying bird
chim đẻ trứng
the chicken is a common example of an egg-laying animal.
Con gà là ví dụ phổ biến về loài động vật đẻ trứng.
many bird species are known for their egg-laying behavior.
Nhiều loài chim được biết đến với hành vi đẻ trứng của chúng.
the female reptile exhibits egg-laying as part of its reproductive cycle.
Con rắn cái thể hiện hành vi đẻ trứng như một phần trong chu kỳ sinh sản của nó.
successful egg-laying requires a safe and warm environment.
Việc đẻ trứng thành công đòi hỏi môi trường an toàn và ấm áp.
the fish species demonstrated a unique egg-laying strategy.
Loài cá này đã thể hiện một chiến lược đẻ trứng độc đáo.
amphibians also engage in egg-laying, often in water.
Các loài lưỡng cư cũng tham gia vào việc đẻ trứng, thường ở trong nước.
the process of egg-laying can be influenced by seasonal changes.
Quy trình đẻ trứng có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi theo mùa.
observe the meticulous egg-laying process of the sea turtle.
Quan sát quy trình đẻ trứng cẩn thận của rùa biển.
the hen's egg-laying cycle is typically around 24-26 days.
Vòng đời đẻ trứng của gà mái thường kéo dài khoảng 24-26 ngày.
researchers are studying the complexities of egg-laying in various species.
Nghiên cứu viên đang nghiên cứu sự phức tạp của việc đẻ trứng ở nhiều loài khác nhau.
the snake's egg-laying habits differ significantly from those of chickens.
Tập quán đẻ trứng của rắn khác biệt đáng kể so với gà.
egg-laying hens
chicken đẻ trứng
egg-laying season
mùa đẻ trứng
egg-laying process
quy trình đẻ trứng
egg-laying duck
ngan đẻ trứng
egg-laying bird
chim đẻ trứng
the chicken is a common example of an egg-laying animal.
Con gà là ví dụ phổ biến về loài động vật đẻ trứng.
many bird species are known for their egg-laying behavior.
Nhiều loài chim được biết đến với hành vi đẻ trứng của chúng.
the female reptile exhibits egg-laying as part of its reproductive cycle.
Con rắn cái thể hiện hành vi đẻ trứng như một phần trong chu kỳ sinh sản của nó.
successful egg-laying requires a safe and warm environment.
Việc đẻ trứng thành công đòi hỏi môi trường an toàn và ấm áp.
the fish species demonstrated a unique egg-laying strategy.
Loài cá này đã thể hiện một chiến lược đẻ trứng độc đáo.
amphibians also engage in egg-laying, often in water.
Các loài lưỡng cư cũng tham gia vào việc đẻ trứng, thường ở trong nước.
the process of egg-laying can be influenced by seasonal changes.
Quy trình đẻ trứng có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi theo mùa.
observe the meticulous egg-laying process of the sea turtle.
Quan sát quy trình đẻ trứng cẩn thận của rùa biển.
the hen's egg-laying cycle is typically around 24-26 days.
Vòng đời đẻ trứng của gà mái thường kéo dài khoảng 24-26 ngày.
researchers are studying the complexities of egg-laying in various species.
Nghiên cứu viên đang nghiên cứu sự phức tạp của việc đẻ trứng ở nhiều loài khác nhau.
the snake's egg-laying habits differ significantly from those of chickens.
Tập quán đẻ trứng của rắn khác biệt đáng kể so với gà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay