oxygen-dependent

[Mỹ]/[ˈɒksɪdʒən dɪˈpendənt]/
[Anh]/[ˈɑːksɪdʒən dɪˈpendənt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. phụ thuộc vào oxy; cần oxy để tồn tại hoặc hoạt động; được đặc trưng bởi nhu cầu oxy

Cụm từ & Cách kết hợp

oxygen-dependent life

cuộc sống phụ thuộc vào oxy

oxygen-dependent systems

hệ thống phụ thuộc vào oxy

becoming oxygen-dependent

trở nên phụ thuộc vào oxy

oxygen-dependent organisms

sinh vật phụ thuộc vào oxy

highly oxygen-dependent

rất phụ thuộc vào oxy

oxygen-dependent processes

quá trình phụ thuộc vào oxy

oxygen-dependent tissues

tổ chức phụ thuộc vào oxy

staying oxygen-dependent

giữ được sự phụ thuộc vào oxy

oxygen-dependent conditions

điều kiện phụ thuộc vào oxy

oxygen-dependent failure

thất bại phụ thuộc vào oxy

Câu ví dụ

the patient's oxygen-dependent condition required constant monitoring.

Tình trạng phụ thuộc oxy của bệnh nhân yêu cầu được theo dõi liên tục.

many high-altitude plants are oxygen-dependent for survival.

Nhiều loài thực vật ở độ cao lớn phụ thuộc vào oxy để tồn tại.

his oxygen-dependent lifestyle necessitated supplemental oxygen at all times.

Phong cách sống phụ thuộc vào oxy của anh ta đòi hỏi phải có oxy bổ sung mọi lúc.

the research focused on understanding oxygen-dependent metabolic pathways.

Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu các con đường chuyển hóa phụ thuộc vào oxy.

fish are highly oxygen-dependent and cannot survive without it.

Cá rất phụ thuộc vào oxy và không thể sống sót nếu không có nó.

the experiment investigated the effects of oxygen deprivation on oxygen-dependent cells.

Thí nghiệm nghiên cứu tác động của việc thiếu oxy lên các tế bào phụ thuộc vào oxy.

maintaining an oxygen-dependent environment is crucial for the organism's health.

Duy trì môi trường phụ thuộc vào oxy là rất quan trọng đối với sức khỏe của sinh vật.

the athlete's oxygen-dependent training regimen included altitude simulations.

Chế độ tập luyện phụ thuộc vào oxy của vận động viên bao gồm các mô phỏng độ cao.

the bacteria were found to be oxygen-dependent in their growth process.

Vi khuẩn được phát hiện là phụ thuộc vào oxy trong quá trình phát triển của chúng.

the oxygen-dependent enzyme requires a constant supply of oxygen to function.

Enzyme phụ thuộc vào oxy đòi hỏi phải có nguồn cung cấp oxy liên tục để hoạt động.

the diver's oxygen-dependent equipment ensured safe underwater exploration.

Thiết bị phụ thuộc vào oxy của thợ lặn đảm bảo an toàn khi khám phá dưới nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay