pachydermatous

[Mỹ]/ˌpækɪˈdɜːmətəs/
[Anh]/ˌpækɪˈdɜrmətəs/

Dịch

adj. liên quan đến động vật có da dày; chậm chạp hoặc không nhạy cảm; có da dày; thuộc về da dày.

Cụm từ & Cách kết hợp

pachydermatous skin

da dày sừng

pachydermatous condition

tình trạng dày sừng

pachydermatous lesions

bệnh sùi dày sừng

pachydermatous growths

các mảng dày sừng

pachydermatous features

các đặc điểm dày sừng

pachydermatous animals

động vật có da dày sừng

pachydermatous texture

bề mặt dày sừng

pachydermatous appearance

vẻ ngoài dày sừng

pachydermatous changes

sự thay đổi dày sừng

pachydermatous growth

sự phát triển dày sừng

Câu ví dụ

the pachydermatous skin of the elephant protects it from harsh environments.

Lớp da dày sừng của con voi bảo vệ chúng khỏi môi trường khắc nghiệt.

some species of rhinos have pachydermatous features that help them survive.

Một số loài tê giác có các đặc điểm dày sừng giúp chúng tồn tại.

the pachydermatous texture of the tortoise shell is fascinating.

Kết cấu dày sừng của mai rùa rất thú vị.

in nature documentaries, pachydermatous animals are often highlighted for their unique adaptations.

Trong các bộ phim tài liệu về thiên nhiên, động vật có da dày sừng thường được làm nổi bật vì những khả năng thích nghi độc đáo của chúng.

pachydermatous creatures like hippos are known for their massive size.

Những sinh vật có da dày sừng như hà mã nổi tiếng về kích thước khổng lồ của chúng.

the pachydermatous texture of the rhinoceros is essential for its defense.

Kết cấu dày sừng của loài tê giác rất quan trọng cho khả năng phòng thủ của nó.

studying pachydermatous mammals can provide insights into evolutionary biology.

Nghiên cứu các động vật có vú có da dày sừng có thể cung cấp những hiểu biết về sinh học tiến hóa.

the conservation of pachydermatous species is crucial for biodiversity.

Việc bảo tồn các loài có da dày sừng là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.

pachydermatous animals often have specialized habitats to thrive.

Động vật có da dày sừng thường có môi trường sống chuyên biệt để phát triển mạnh.

artists often depict pachydermatous animals in their works to symbolize strength.

Các nghệ sĩ thường miêu tả động vật có da dày sừng trong các tác phẩm của họ để tượng trưng cho sức mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay