| số nhiều | paddlers |
experienced paddler
tay đua có kinh nghiệm
skilled paddler
tay đua lành nghề
The paddler navigated through the rough waters.
Người chèo thuyền đã điều hướng qua những làn nước gầm gào.
A skilled paddler can maneuver the kayak with ease.
Một người chèo thuyền lành nghề có thể dễ dàng điều khiển chiếc thuyền kayak.
The paddler wore a life jacket for safety.
Người chèo thuyền mặc áo phao cứu sinh vì sự an toàn.
During the race, each paddler gave their best effort.
Trong suốt cuộc đua, mỗi người chèo thuyền đều cố gắng hết sức.
The paddler's paddle broke in the middle of the river.
Cái mái chèo của người chèo thuyền bị gãy giữa dòng sông.
A group of paddlers gathered at the lake for a training session.
Một nhóm người chèo thuyền đã tập hợp tại hồ để có một buổi tập luyện.
The experienced paddler shared tips on improving paddle technique.
Người chèo thuyền có kinh nghiệm chia sẻ những lời khuyên về cách cải thiện kỹ thuật chèo thuyền.
The paddler enjoyed the peaceful serenity of the lake at dawn.
Người chèo thuyền tận hưởng sự thanh bình yên tĩnh của hồ vào lúc bình minh.
The paddler's muscles were sore after a long day of rowing.
Những cơ bắp của người chèo thuyền bị đau sau một ngày dài chèo thuyền.
The paddler gracefully glided across the water's surface.
Người chèo thuyền trượt một cách duyên dáng trên mặt nước.
experienced paddler
tay đua có kinh nghiệm
skilled paddler
tay đua lành nghề
The paddler navigated through the rough waters.
Người chèo thuyền đã điều hướng qua những làn nước gầm gào.
A skilled paddler can maneuver the kayak with ease.
Một người chèo thuyền lành nghề có thể dễ dàng điều khiển chiếc thuyền kayak.
The paddler wore a life jacket for safety.
Người chèo thuyền mặc áo phao cứu sinh vì sự an toàn.
During the race, each paddler gave their best effort.
Trong suốt cuộc đua, mỗi người chèo thuyền đều cố gắng hết sức.
The paddler's paddle broke in the middle of the river.
Cái mái chèo của người chèo thuyền bị gãy giữa dòng sông.
A group of paddlers gathered at the lake for a training session.
Một nhóm người chèo thuyền đã tập hợp tại hồ để có một buổi tập luyện.
The experienced paddler shared tips on improving paddle technique.
Người chèo thuyền có kinh nghiệm chia sẻ những lời khuyên về cách cải thiện kỹ thuật chèo thuyền.
The paddler enjoyed the peaceful serenity of the lake at dawn.
Người chèo thuyền tận hưởng sự thanh bình yên tĩnh của hồ vào lúc bình minh.
The paddler's muscles were sore after a long day of rowing.
Những cơ bắp của người chèo thuyền bị đau sau một ngày dài chèo thuyền.
The paddler gracefully glided across the water's surface.
Người chèo thuyền trượt một cách duyên dáng trên mặt nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay