skilled kayaker
kayaker thành thạo
kayaker's life
cuộc sống của kayaker
experienced kayaker
kayaker có kinh nghiệm
young kayaker
kayaker trẻ
competitive kayaker
kayaker thi đấu
kayaking kayaker
kayaker đang kayak
the kayaker
người kayaker
kayaker rescued
kayaker được cứu
kayaker paddling
kayaker đang chèo
future kayaker
kayaker tương lai
the experienced kayaker navigated the rapids with ease.
Người chèo thuyền kayak giàu kinh nghiệm dễ dàng điều hướng qua đoạn nước chảy xiết.
a novice kayaker struggled against the strong current.
Một người mới tập chèo thuyền kayak vật lộn chống lại dòng nước mạnh.
we watched a skilled kayaker perform a daring roll.
Chúng tôi đã xem một người chèo thuyền kayak tài năng thực hiện một cú lật dũng cảm.
the kayaker wore a life jacket for safety.
Người chèo thuyền kayak mặc áo phao để đảm bảo an toàn.
he is a passionate kayaker who loves exploring rivers.
Anh ấy là một người chèo thuyền kayak đam mê yêu thích khám phá các con sông.
the kayaker rescued a swimmer caught in the undertow.
Người chèo thuyền kayak đã cứu một người bơi bị mắc kẹt trong dòng nước rút.
she is a competitive kayaker training for the olympics.
Cô ấy là một vận động viên kayak thi đấu đang tập luyện cho Thế vận hội.
the kayaker carefully scouted the river before launching.
Người chèo thuyền kayak cẩn thận khảo sát con sông trước khi khởi hành.
a young kayaker paddled along the scenic coastline.
Một người trẻ tuổi chèo thuyền kayak dọc theo bờ biển tuyệt đẹp.
the kayaker stored their gear in a waterproof bag.
Người chèo thuyền kayak cất đồ dùng của mình vào túi chống nước.
the kayaker enjoyed the peacefulness of the lake.
Người chèo thuyền kayak tận hưởng sự bình yên của hồ.
a seasoned kayaker shared tips with the beginners.
Một người chèo thuyền kayak có kinh nghiệm chia sẻ mẹo với các người mới bắt đầu.
skilled kayaker
kayaker thành thạo
kayaker's life
cuộc sống của kayaker
experienced kayaker
kayaker có kinh nghiệm
young kayaker
kayaker trẻ
competitive kayaker
kayaker thi đấu
kayaking kayaker
kayaker đang kayak
the kayaker
người kayaker
kayaker rescued
kayaker được cứu
kayaker paddling
kayaker đang chèo
future kayaker
kayaker tương lai
the experienced kayaker navigated the rapids with ease.
Người chèo thuyền kayak giàu kinh nghiệm dễ dàng điều hướng qua đoạn nước chảy xiết.
a novice kayaker struggled against the strong current.
Một người mới tập chèo thuyền kayak vật lộn chống lại dòng nước mạnh.
we watched a skilled kayaker perform a daring roll.
Chúng tôi đã xem một người chèo thuyền kayak tài năng thực hiện một cú lật dũng cảm.
the kayaker wore a life jacket for safety.
Người chèo thuyền kayak mặc áo phao để đảm bảo an toàn.
he is a passionate kayaker who loves exploring rivers.
Anh ấy là một người chèo thuyền kayak đam mê yêu thích khám phá các con sông.
the kayaker rescued a swimmer caught in the undertow.
Người chèo thuyền kayak đã cứu một người bơi bị mắc kẹt trong dòng nước rút.
she is a competitive kayaker training for the olympics.
Cô ấy là một vận động viên kayak thi đấu đang tập luyện cho Thế vận hội.
the kayaker carefully scouted the river before launching.
Người chèo thuyền kayak cẩn thận khảo sát con sông trước khi khởi hành.
a young kayaker paddled along the scenic coastline.
Một người trẻ tuổi chèo thuyền kayak dọc theo bờ biển tuyệt đẹp.
the kayaker stored their gear in a waterproof bag.
Người chèo thuyền kayak cất đồ dùng của mình vào túi chống nước.
the kayaker enjoyed the peacefulness of the lake.
Người chèo thuyền kayak tận hưởng sự bình yên của hồ.
a seasoned kayaker shared tips with the beginners.
Một người chèo thuyền kayak có kinh nghiệm chia sẻ mẹo với các người mới bắt đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay