skilled paddlers
những người chèo kayak có kỹ năng
competitive paddlers
những người chèo kayak thi đấu
experienced paddlers
những người chèo kayak có kinh nghiệm
paddlers racing
những người chèo kayak đang thi đua
young paddlers
những người chèo kayak trẻ tuổi
paddlers training
những người chèo kayak đang tập luyện
dedicated paddlers
những người chèo kayak tận tụy
paddlers paddling
những người chèo kayak đang chèo
strong paddlers
những người chèo kayak mạnh mẽ
elite paddlers
những người chèo kayak xuất sắc
the experienced paddlers navigated the rapids with skill.
những người chèo thuyền có kinh nghiệm đã điều hướng qua đoạn nước chảy xiết một cách khéo léo.
we watched the competitive paddlers race down the river.
chúng tôi đã xem các vận động viên chèo thuyền thi đấu lao xuống dòng sông.
the team of paddlers trained rigorously for the competition.
đội ngũ các vận động viên chèo thuyền đã luyện tập nghiêm túc cho cuộc thi.
several young paddlers joined the local rowing club.
một số vận động viên chèo thuyền trẻ tuổi đã tham gia câu lạc bộ chèo thuyền địa phương.
the paddlers used specialized paddles to move through the water.
các vận động viên chèo thuyền sử dụng những chiếc mái chèo chuyên dụng để di chuyển trên mặt nước.
the dedicated paddlers spent hours practicing their technique.
các vận động viên chèo thuyền tận tụy đã dành hàng giờ luyện tập kỹ thuật của họ.
the paddlers celebrated their victory with joyful shouts.
các vận động viên chèo thuyền đã ăn mừng chiến thắng bằng những tiếng hò reo đầy niềm vui.
the skilled paddlers demonstrated impressive teamwork on the water.
các vận động viên chèo thuyền có kỹ năng đã thể hiện tinh thần đồng đội ấn tượng trên mặt nước.
the paddlers faced strong headwinds during the challenging race.
các vận động viên chèo thuyền phải đối mặt với những cơn gió ngược mạnh trong cuộc đua đầy thử thách.
the enthusiastic paddlers prepared their boats for the morning race.
các vận động viên chèo thuyền đầy nhiệt huyết đã chuẩn bị thuyền của họ cho cuộc đua buổi sáng.
the seasoned paddlers shared their knowledge with the newcomers.
các vận động viên chèo thuyền giàu kinh nghiệm đã chia sẻ kiến thức của họ với những người mới đến.
skilled paddlers
những người chèo kayak có kỹ năng
competitive paddlers
những người chèo kayak thi đấu
experienced paddlers
những người chèo kayak có kinh nghiệm
paddlers racing
những người chèo kayak đang thi đua
young paddlers
những người chèo kayak trẻ tuổi
paddlers training
những người chèo kayak đang tập luyện
dedicated paddlers
những người chèo kayak tận tụy
paddlers paddling
những người chèo kayak đang chèo
strong paddlers
những người chèo kayak mạnh mẽ
elite paddlers
những người chèo kayak xuất sắc
the experienced paddlers navigated the rapids with skill.
những người chèo thuyền có kinh nghiệm đã điều hướng qua đoạn nước chảy xiết một cách khéo léo.
we watched the competitive paddlers race down the river.
chúng tôi đã xem các vận động viên chèo thuyền thi đấu lao xuống dòng sông.
the team of paddlers trained rigorously for the competition.
đội ngũ các vận động viên chèo thuyền đã luyện tập nghiêm túc cho cuộc thi.
several young paddlers joined the local rowing club.
một số vận động viên chèo thuyền trẻ tuổi đã tham gia câu lạc bộ chèo thuyền địa phương.
the paddlers used specialized paddles to move through the water.
các vận động viên chèo thuyền sử dụng những chiếc mái chèo chuyên dụng để di chuyển trên mặt nước.
the dedicated paddlers spent hours practicing their technique.
các vận động viên chèo thuyền tận tụy đã dành hàng giờ luyện tập kỹ thuật của họ.
the paddlers celebrated their victory with joyful shouts.
các vận động viên chèo thuyền đã ăn mừng chiến thắng bằng những tiếng hò reo đầy niềm vui.
the skilled paddlers demonstrated impressive teamwork on the water.
các vận động viên chèo thuyền có kỹ năng đã thể hiện tinh thần đồng đội ấn tượng trên mặt nước.
the paddlers faced strong headwinds during the challenging race.
các vận động viên chèo thuyền phải đối mặt với những cơn gió ngược mạnh trong cuộc đua đầy thử thách.
the enthusiastic paddlers prepared their boats for the morning race.
các vận động viên chèo thuyền đầy nhiệt huyết đã chuẩn bị thuyền của họ cho cuộc đua buổi sáng.
the seasoned paddlers shared their knowledge with the newcomers.
các vận động viên chèo thuyền giàu kinh nghiệm đã chia sẻ kiến thức của họ với những người mới đến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay