pain-seeking

[Mỹ]/[ˈpeɪnˌsiːkɪŋ]/
[Anh]/[ˈpeɪnˌsiːkɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có xu hướng muốn trải nghiệm đau đớn; tự trừng phạt; có xu hướng gây đau đớn cho người khác.
n. Một người thích trải nghiệm đau đớn.

Cụm từ & Cách kết hợp

pain-seeking behavior

Hành vi tìm kiếm đau đớn

pain-seeking individual

Người tìm kiếm đau đớn

pain-seeking tendencies

Xu hướng tìm kiếm đau đớn

pain-seeking activities

Các hoạt động tìm kiếm đau đớn

pain-seeking role

Vai trò tìm kiếm đau đớn

pain-seeking patterns

Mô hình tìm kiếm đau đớn

pain-seeking process

Quy trình tìm kiếm đau đớn

pain-seeking drive

Momentum tìm kiếm đau đớn

pain-seeking response

Phản ứng tìm kiếm đau đớn

Câu ví dụ

the athlete's pain-seeking training regimen pushed him to his limits.

Chế độ tập luyện tìm kiếm đau đớn của vận động viên đã đưa anh đến giới hạn của mình.

some find a strange satisfaction in pain-seeking activities like endurance challenges.

Một số người cảm thấy sự thỏa mãn kỳ lạ từ các hoạt động tìm kiếm đau đớn như các thử thách sức bền.

his pain-seeking behavior stemmed from a complex psychological need.

Hành vi tìm kiếm đau đớn của anh xuất phát từ nhu cầu tâm lý phức tạp.

she engaged in pain-seeking practices to explore the boundaries of her body.

Cô tham gia vào các hành vi tìm kiếm đau đớn để khám phá giới hạn cơ thể mình.

the film depicted a character driven by a relentless pain-seeking obsession.

Bộ phim miêu tả một nhân vật bị thúc đẩy bởi cơn ám ảnh tìm kiếm đau đớn không ngừng nghỉ.

critics questioned the ethics of a show that glorified pain-seeking.

Các nhà phê bình đặt câu hỏi về đạo đức của một chương trình ca ngợi việc tìm kiếm đau đớn.

he described his experience as a form of self-inflicted pain-seeking.

Anh mô tả trải nghiệm của mình là một hình thức tìm kiếm đau đớn tự gây ra.

the pain-seeking ritual was a key part of their spiritual practice.

Lễ nghi tìm kiếm đau đớn là một phần quan trọng trong thực hành tinh thần của họ.

the documentary explored the psychology behind pain-seeking and masochism.

Phim tài liệu khám phá tâm lý đằng sau việc tìm kiếm đau đớn và chủ nghĩa tự hành hạ.

despite the risks, he continued his pain-seeking journey for enlightenment.

Dù có những rủi ro, anh vẫn tiếp tục hành trình tìm kiếm đau đớn của mình để hướng tới sự giác ngộ.

the artist used pain-seeking imagery to convey themes of suffering and resilience.

Nghệ sĩ sử dụng hình ảnh tìm kiếm đau đớn để truyền đạt các chủ đề về sự đau khổ và sự kiên cường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay